Genesis Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Genesis Châu á
5
进口笔数
0
出口笔数
$26.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106304992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVVR32Q |
| 成立日期 | 2013-09-11 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Viglacera, Số 1 Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GENESIS CHÂU Á |
| 企业英文名称 | GENESIS ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Viglacera, Số 1 Đại Lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +842422210364 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $26.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skinazkorea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $22.4K | 其他护肤品 |
| M.S.V.L. | 英国 | 1 | $3.7K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 其他护肤品 | M.S.V.L. | 韩国 | $1.2K |
| 2025-03-07 | 其他护肤品 | M.S.V.L. | 韩国 | $1.2K |
| 2025-03-07 | 其他护肤品 | M.S.V.L. | 韩国 | $1.3K |
| 2024-05-13 | 其他护肤品 | SKINAZKOREA CO LTD | 韩国 | $432 |
| 2024-05-13 | 其他护肤品 | SKINAZKOREA CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2024-02-23 | 其他护肤品 | SKINAZKOREA CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2024-02-23 | 其他护肤品 | SKINAZKOREA CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-02-23 | 其他护肤品 | Skinazkorea Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2024-01-19 | 其他护肤品 | SKINAZKOREA CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-01-19 | 其他护肤品 | SKINAZKOREA CO LTD | 韩国 | $907 |