Tay Tuu Flower Seeds Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 休眠活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIốNG HOA TâY TựU CTV
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110381397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX52F7VP |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | Số nhà 137 phố Trung Kiên, TDP Trung 8, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIỐNG HOA TÂY TỰU CTV |
| 企业英文名称 | CTV TAY TUU FLOWER SEED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 137 phố Trung Kiên, TDP Trung 8, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974576058 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060110 | 休眠活植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 23 | $1.18M |
| 智利 | 3 | $213.7K |
| 法国 | 7 | $154.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boots Flowerbulbs B.V. | 荷兰 | 11 | $539.7K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Van der Zon Export B.V. | 荷兰 | 5 | $265.9K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| PF Onings B.V. | 荷兰 | 3 | $221.7K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Sun Harvest S.A. | 智利 | 2 | $137.1K | 休眠活植物、其他鲜切花 |
| Boots Flowerbulbs B.V. | 法国 | 5 | $127.3K | 休眠活植物 |
| Gebroeders Bot B.V. | 荷兰 | 2 | $88.1K | 休眠活植物、其他活植物 |
| Boots Flowerbulbs B.V. | 智利 | 1 | $76.6K | 休眠活植物 |
| Jan de Wit en Zonen B.V. | 荷兰 | 1 | $39.3K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Formosa Investment B.V. | 荷兰 | 1 | $29.9K | 休眠活植物 |
| Gebroeders Bot B.V. | 法国 | 1 | $20.1K | 休眠活植物 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 休眠活植物 | BOOTS FLOWERBULBS B.V. | 荷兰 | $51.4K |
| 2026-01-20 | 休眠活植物 | BOOTS FLOWERBULBS B.V. | 荷兰 | $4.1K |
| 2026-01-20 | 休眠活植物 | BOOTS FLOWERBULBS B.V. | 荷兰 | $2.2K |
| 2026-01-20 | 休眠活植物 | BOOTS FLOWERBULBS B.V. | 法国 | $7.0K |
| 2026-01-20 | 休眠活植物 | BOOTS FLOWERBULBS B.V. | 荷兰 | $48.8K |
| 2025-11-09 | 休眠活植物 | BOOTS FLOWERBULBS B.V. | 荷兰 | $11.0K |
| 2025-11-09 | 休眠活植物 | BOOTS FLOWERBULBS B V | 法国 | $11.3K |
| 2025-11-09 | 休眠活植物 | BOOTS FLOWERBULBS B.V. | 荷兰 | $133 |
| 2025-11-09 | 休眠活植物 | BOOTS FLOWERBULBS B.V. | 荷兰 | $3.8K |
| 2025-11-09 | 休眠活植物 | BOOTS FLOWERBULBS B.V. | 荷兰 | $5.0K |