NGOC QUE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非塑料人造花果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NGọC QUê
1
进口笔数
0
出口笔数
$11.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900808252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NSJA0V |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | Km82, quốc lộ 1, thôn Rừng Dong, Xã Đồng Tân, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC QUÊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km82, quốc lộ 1, thôn Rừng Dong, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | +84917038808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG CITY HONGMING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $11.0K | 非PP/PE纤维袋包、非塑料人造花果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 灌装封口机 | PINGXIANG CITY HONGMING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $641 |
| 2025-01-09 | 非塑料人造花果 | PINGXIANG CITY HONGMING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-01-09 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | PINGXIANG CITY HONGMING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |