Manh Hong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 预制建筑构件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MạNH HồNG
22
进口笔数
0
出口笔数
$292.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106775568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHJDFG2 |
| 成立日期 | 2015-02-11 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 108, Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MẠNH HỒNG |
| 企业英文名称 | MANH HONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 108, Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84963799925 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $292.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Xihé Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 16 | $215.2K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Haining Yayuanshi Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.4K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| Anhui Aolo New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他塑料建材、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 预制建筑构件 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $853 |
| 2024-04-16 | 预制建筑构件 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-16 | 预制建筑构件 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $760 |
| 2024-04-16 | 预制建筑构件 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-16 | 预制建筑构件 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-16 | 预制建筑构件 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-16 | 预制建筑构件 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-16 | 预制建筑构件 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-16 | 预制建筑构件 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-16 | 预制建筑构件 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $950 |