Hung Phat Fire Fighting Equipment & Construction Design Consultant Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 铜螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN THIếT Kế XâY DựNG Và THIếT Bị PHòNG CHáY CHữA CHáY HưNG PHáT
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$149.9K
出口金额
—
最近进口
2025-04-04
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201583129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG005A46 |
| 成立日期 | 2014-11-12 |
| 联系地址 | Số 539 Thiên Lôi, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY HƯNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 539 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02253272866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 831190 | 焊接材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $149.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $104.7K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Michang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 1 | $686 | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 焊接材料 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-04-04 | 其他钢材型材 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2025-04-04 | 聚合物基油漆 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-04-04 | 无缝钢管 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $380 |
| 2025-04-04 | 螺纹钢制管件 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2025-04-04 | 无缝钢管 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $225 |
| 2025-04-04 | 非泡沫橡胶密封件 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-04-04 | 螺纹钢制管件 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-04-04 | 螺纹钢制管件 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-04-04 | 其他钢铁制品 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |