HOP TIN PHU THO CO LTD
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HợP TíN PHú THọ
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$4.16M
出口金额
—
最近进口
2025-06-18
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600763180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFXURX2 |
| 成立日期 | 2011-09-28 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Sơn 2, Xã Sơn Hùng, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP TÍN PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | HOP TIN PHU THO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Sơn 2, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84979524153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 24 | $3.41M |
| 越南 | 2 | $212.2K |
| 土耳其 | 5 | $202.5K |
| 阿富汗 | 4 | $139.1K |
| 印度 | 4 | $121.8K |
| 立陶宛 | 1 | $40.3K |
| 伊朗 | 1 | $32.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ahmed Mohamed Saleh Baeshen & Co. Tea Industries | 沙特阿拉伯 | 24 | $3.41M | 3公斤以上红茶、网眼薄纱织物 |
| FERMAN HIRDAVAT ULUSLARARASI NAK GIDA INS TIC LTD STI | 土耳其 | 5 | $202.5K | 3公斤以上红茶 |
| AHMED MOHAMED SALEH BAESHEN & CO TEA INDUSTRIES | 越南 | 1 | $170.0K | 3公斤以上红茶 |
| HAROON ZAMIR ., LTD | 阿富汗 | 2 | $71.7K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| SAMAN TEA PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $43.1K | 3公斤以上红茶、滤纸板 |
| SAMAN TEA PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $43.1K | 3公斤以上红茶、灌装封口机 |
| FLORIANA IMPEX LTD | 越南 | 1 | $42.2K | 3公斤以上红茶、未磨肉桂 |
| FLORIANA IMPEX LTD | 立陶宛 | 1 | $40.3K | 3公斤以上红茶、未磨肉桂 |
| O NAKHTAR KHAN MOMAND | 阿富汗 | 1 | $36.1K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| VIKRMA IMPEX PVT LTD | 印度 | 2 | $35.6K | 3公斤以上红茶、食品香料 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 3公斤以上红茶 | AHMED MOHAMED SALEH BAESHEN & CO. TEA INDUSTRIES | 沙特阿拉伯 | $38.0K |
| 2025-06-18 | 3公斤以上红茶 | AHMED MOHAMED SALEH BAESHEN & CO. TEA INDUSTRIES | 沙特阿拉伯 | $87.5K |
| 2025-05-23 | 3公斤以上红茶 | AHMED MOHAMED SALEH BAESHEN & CO. TEA INDUSTRIES | 沙特阿拉伯 | $74.8K |
| 2025-05-23 | 3公斤以上红茶 | AHMED MOHAMED SALEH BAESHEN & CO. TEA INDUSTRIES | 沙特阿拉伯 | $86.1K |
| 2025-04-26 | 3公斤以上红茶 | AHMED MOHAMED SALEH BAESHEN & CO. TEA INDUSTRIES | 沙特阿拉伯 | $86.1K |
| 2025-04-26 | 3公斤以上红茶 | AHMED MOHAMED SALEH BAESHEN & CO. TEA INDUSTRIES | 沙特阿拉伯 | $74.8K |
| 2025-03-20 | 3公斤以上红茶 | AHMED MOHAMED SALEH BAESHEN & CO. TEA INDUSTRIES | 沙特阿拉伯 | $37.3K |
| 2025-03-20 | 3公斤以上红茶 | AHMED MOHAMED SALEH BAESHEN & CO. TEA INDUSTRIES | 沙特阿拉伯 | $129.0K |
| 2025-02-20 | 3公斤以上红茶 | AHMED MOHAMED SALEH BAESHEN & CO. TEA INDUSTRIES | 沙特阿拉伯 | $37.6K |
| 2025-02-20 | 3公斤以上红茶 | AHMED MOHAMED SALEH BAESHEN & CO. TEA INDUSTRIES | 沙特阿拉伯 | $86.6K |