Dai Truong Phat Electrical Construction Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - XâY DựNG ĐIệN ĐạI TRườNG PHáT
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$12.82M
出口金额
—
最近进口
2023-02-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316509788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0AGJW2 |
| 成立日期 | 2020-09-29 |
| 联系地址 | 510, Tổ 1, Ấp Bình Lợi, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG ĐIỆN ĐẠI TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI TRUONG PHAT ELECTRICAL CONSTRUCTION - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 510, Tổ 1, Ấp Bình Lợi, Xã Bình Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84387784781 |
| 邮箱 | companytruongphat93@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $12.82M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allied Wise Technology Development Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $12.82M | 可互换钻具、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-01 | 其他钢铁管件 | ALLIED WISE TECHNOLOGY DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $0 |
| 2023-02-01 | 镀铝锌钢板 | ALLIED WISE TECHNOLOGY DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $0 |
| 2023-02-01 | 其他钢铁管件 | ALLIED WISE TECHNOLOGY DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $0 |
| 2023-02-01 | 阀门龙头 | ALLIED WISE TECHNOLOGY DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $76 |
| 2023-02-01 | 其他钢铁非螺纹件 | ALLIED WISE TECHNOLOGY DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $0 |
| 2023-02-01 | 其他钢铁管件 | ALLIED WISE TECHNOLOGY DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $0 |
| 2023-02-01 | 其他钢铁管件 | ALLIED WISE TECHNOLOGY DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $0 |
| 2023-02-01 | 纺织水龙软管 | ALLIED WISE TECHNOLOGY DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $12.75M |
| 2023-02-01 | 阀门龙头 | ALLIED WISE TECHNOLOGY DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $162 |
| 2023-02-01 | 阀门龙头 | ALLIED WISE TECHNOLOGY DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $436 |