VIET NAM CTM TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Ctm Việt Nam
5
进口笔数
2
出口笔数
$17.6K
进口金额
$15.8K
出口金额
2023-12-27
最近进口
2026-02-06
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105914628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQT43H9M |
| 成立日期 | 2012-06-12 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 22/107, đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CTM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CTM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 22/107, đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842463272183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845929 | 非数控钻床 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $10.8K |
| 中国台湾 | 2 | $4.2K |
| 中国 | 1 | $1.6K |
| 英国 | 1 | $907 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $12.0K |
| 越南 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROMAU S.R.L. | 意大利 | 1 | $10.8K | 机床零件、其他电气开关 |
| FULL MARK EQUIPMENT CORP | 中国台湾 | 1 | $2.5K | 机床零件、卧式非数控车床 |
| BENIGN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.7K | 机床零件、金属切割锯 |
| SHANGHAI MULTI RANK INDUSTRIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 非自动电弧焊机、电弧焊机 |
| DANTEC LTD | 英国 | 1 | $907 | 其他塑料管材、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEER ENERGY GMBH | 德国 | 1 | $12.0K | 液体气体测量仪 |
| ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $3.8K | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 非自动电弧焊机 | SHANGHAI MULTI RANK INDUSTRIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-14 | 传动轴及曲柄 | BENIGN ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2023-11-14 | 机床零件 | BENIGN ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $64 |
| 2023-07-17 | 其他塑料管材 | DANTEC LTD | 英国 | $907 |
| 2023-03-25 | 钢铁螺钉螺栓 | PROMAU S.R.L. | 意大利 | $961 |
| 2023-03-25 | 非泡沫橡胶密封件 | PROMAU S.R.L. | 意大利 | $46 |
| 2023-03-25 | 球面滚子轴承 | PROMAU S.R.L. | 意大利 | $8.8K |
| 2023-03-25 | 非泡沫橡胶密封件 | PROMAU S.R.L. | 意大利 | $1.0K |
| 2023-02-24 | 非数控钻床 | FULL MARK EQUIPMENT CORP | 中国台湾 | $2.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 液体气体测量仪 | PEER ENERGY GMBH | 德国 | $6.2K |
| 2026-02-06 | 液体气体测量仪 | PEER ENERGY GMBH | 德国 | $5.8K |
| 2023-03-02 | 非数控钻床 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |