Thao Dien Village Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非塑料人造花果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LàNG THảO ĐIềN
- 邮箱12
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305085946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEMXNT0 |
| 成立日期 | 2007-06-14 |
| 联系地址 | Số 10 Đường 58, Khu biệt thự Phú Nhuận, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÀNG THẢO ĐIỀN |
| 企业英文名称 | THAO DIEN VILLAGE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đường 58, Khu biệt thự Phú Nhuận, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837442211 |
| 邮箱 | office@rosevillasaigon.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940550 | 非电照明器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $1.1K |
| 英国 | 1 | $444 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Devon & Devon | 意大利 | 1 | $1.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、非热带木框 |
| Basia Zarzycka | 英国 | 1 | $444 | 非塑料人造花果、非电照明器具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 非电照明器具 | BASIA ZARZYCKA | 英国 | $248 |
| 2023-12-29 | 非塑料人造花果 | BASIA ZARZYCKA | 英国 | $196 |
| 2023-07-07 | 钢铁卫浴器具 | DEVON & DEVON | 意大利 | $326 |
| 2023-07-07 | 钢铁卫浴器具 | Devon & Devon | 意大利 | $94 |
| 2023-07-07 | 钢铁卫浴器具 | DEVON & DEVON | 意大利 | $141 |
| 2023-07-07 | 阀门龙头 | Devon & Devon | 意大利 | $196 |
| 2023-07-07 | 阀门龙头 | DEVON & DEVON | 意大利 | $179 |
| 2023-07-07 | 阀门龙头 | DEVON & DEVON | 意大利 | $193 |