An Phu Son Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 大尺寸照相胶片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AN PHú SơN
61
进口笔数
0
出口笔数
$2.36M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900875121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHX0281P |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | Số 05- NVB, Đường số 4, Khu Đô Thị Phú Lộc I+II, Khối 14, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÚ SƠN |
| 企业英文名称 | AN PHU SON IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05- NVB, Đường số 4, Khu Đô Thị Phú Lộc I+II, Khối 14, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0337265222 |
| 邮箱 | anphuson.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442110 | 木衣架 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $2.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Huawei Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.26M | 大尺寸照相胶片、工业清洁制剂 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $626.5K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $255.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Limanying Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $175.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 摩托车及配件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 电加热装置 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-03-04 | 电加热装置 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $23.3K |
| 2025-02-25 | 大尺寸照相胶片 | CHENGDU HUAWEI PRINTING EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-02-25 | 大尺寸照相胶片 | CHENGDU HUAWEI PRINTING EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $35.4K |
| 2025-02-25 | 大尺寸照相胶片 | CHENGDU HUAWEI PRINTING EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-02-25 | 大尺寸照相胶片 | CHENGDU HUAWEI PRINTING EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-02-25 | 大尺寸照相胶片 | CHENGDU HUAWEI PRINTING EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-02-25 | 大尺寸照相胶片 | CHENGDU HUAWEI PRINTING EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-02-25 | 大尺寸照相胶片 | CHENGDU HUAWEI PRINTING EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $772 |
| 2025-02-25 | 大尺寸照相胶片 | CHENGDU HUAWEI PRINTING EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.3K |