HUNG LONG MFG INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他无机酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BBWATER VIệT NAM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$15.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108989621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUQUPJ7 |
| 成立日期 | 2019-11-14 |
| 联系地址 | Số 4 ngõ 159/21/7 đường Phùng Khoang 2, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BBWATER VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02, Ngõ 55, đường Lũng Kênh, Thôn Lũng Kênh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84969535349 |
| 邮箱 | le_thien_nhat@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281119 | 其他无机酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $15.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $8.5K | 其他钢铁制品、20W以下固定电阻器 |
| Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $7.0K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他无机酸 | MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他无机酸 | MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $765 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $765 |
| 2026-04-28 | 其他无机酸 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $765 |
| 2026-03-31 | 其他无机酸 | MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $767 |
| 2026-03-25 | 其他无机酸 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $249 |