Hanoi Fruits, Vegetables and Agricultural Products Export Import Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 碎肉桂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Rau Quả Nông Sản Hà Nội
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$1.79M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107488816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN39JAEK |
| 成立日期 | 2016-06-29 |
| 联系地址 | Số 210 B4b, ngách 45, ngõ 94, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU RAU QUẢ NÔNG SẢN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI FRUITS VEGETABLES AGRICULTURAL PRODUCTS EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 87, Ngõ 281, Đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02438645944 |
| 邮箱 | info@vegetexim.com.vn |
| 传真 | 02438645944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $769.5K |
| 希腊 | 9 | $355.4K |
| 拉脱维亚 | 7 | $213.6K |
| 巴西 | 5 | $206.3K |
| 俄罗斯 | 5 | $118.8K |
| 韩国 | 1 | $104.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASSMA | 越南 | 6 | $231.2K | 药用植物、姜黄 |
| P.S.E.M. | 越南 | 6 | $216.9K | 未磨肉桂、碎肉桂 |
| Elpis Ltd. | 拉脱维亚 | 7 | $213.6K | 整粒胡椒、姜黄 |
| Spices Kagia Abe | 希腊 | 3 | $143.0K | 整粒胡椒、碎肉桂 |
| International Spice & Food Import UK Ltd. | 英国 | 1 | $130.1K | 未磨肉桂、碎肉桂 |
| PSEM | 希腊 | 4 | $125.7K | 整粒胡椒、干洋葱 |
| Elpis Ltd. | 越南 | 3 | $84.1K | 未磨肉桂、碎肉桂 |
| N. Th. Manessiotis & Son S.A. | 越南 | 2 | $81.0K | 未磨肉桂 |
| Polico Comercial de Alimentos Ltda. | 巴西 | 3 | $70.5K | 葡萄干、盐及氯化钠 |
| LLC CO VREMYA | 俄罗斯 | 3 | $41.6K | 辣椒粉、姜黄 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碎肉桂 | SABOR VERDE ALIMENTOS LTDA | — | $27.0K |
| 2026-04-17 | 碎肉桂 | PSEM | 希腊 | $7.9K |
| 2026-04-17 | 碎肉桂 | PSEM | 希腊 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 碎肉桂 | PSEM | 希腊 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 未磨肉桂 | PSEM | 希腊 | $7.8K |
| 2026-04-17 | 未磨肉桂 | PSEM | 希腊 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 未磨肉桂 | PSEM | 希腊 | $350 |
| 2026-04-17 | 未磨肉桂 | PSEM | 希腊 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 未磨肉桂 | PSEM | 希腊 | $40 |
| 2026-04-17 | 未磨肉桂 | PSEM | 希腊 | $2.4K |