C & M JEWELLERY CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 贵金属首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG SứC C&M JEWELLERY
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$29.6K
出口金额
—
最近进口
2025-07-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317491276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1ED4QTU |
| 成立日期 | 2022-09-26 |
| 联系地址 | 54/1K Đường Đồng Tâm, Ấp Mỹ Hoà 1, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG SỨC C&M JEWELLERY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/1K Đường Đồng Tâm, Ấp Mỹ Hoà 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84843000222 |
| 邮箱 | nganvinhnganvinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 711620 | 宝石制品 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 710399 | 其他加工宝石 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $17.5K |
| 英国 | 4 | $12.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CM DIAMONDS (UK) LTD | 英国 | 6 | $29.6K | 贵金属首饰、宝石制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 贵金属首饰 | CM DIAMONDS (UK) LTD | 越南 | $586 |
| 2025-07-17 | 贵金属首饰 | CM DIAMONDS (UK) LTD | 越南 | $341 |
| 2025-07-17 | 宝石制品 | CM DIAMONDS (UK) LTD | 越南 | $202 |
| 2025-07-17 | 宝石制品 | CM DIAMONDS (UK) LTD | 越南 | $40 |
| 2025-07-17 | 宝石制品 | CM DIAMONDS (UK) LTD | 越南 | $323 |
| 2025-07-17 | 宝石制品 | CM DIAMONDS (UK) LTD | 越南 | $67 |
| 2025-07-17 | 宝石制品 | CM DIAMONDS (UK) LTD | 越南 | $47 |
| 2025-07-17 | 宝石制品 | CM DIAMONDS (UK) LTD | 越南 | $61 |
| 2025-07-17 | 贵金属首饰 | CM DIAMONDS (UK) LTD | 越南 | $283 |
| 2025-07-17 | 宝石制品 | CM DIAMONDS (UK) LTD | 越南 | $50 |