BMS Medical Equipment Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Trang Thiết Bị Y Tế Bms
52
进口笔数
0
出口笔数
$368.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101908408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9T09X6 |
| 成立日期 | 2006-03-30 |
| 联系地址 | LK6-15 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH |
| 企业英文名称 | BMS MEDICAL EQUIPMENT IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK6-15 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02422213015 |
| 邮箱 | bmshanoi@gmail.com |
| 传真 | 2511796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $174.4K |
| 日本 | 10 | $105.1K |
| 德国 | 14 | $41.9K |
| 马来西亚 | 4 | $35.4K |
| 芬兰 | 1 | $8.8K |
| 英国 | 4 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Pakion Medical Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $143.4K | 40厘米以下纸袋、聚乙烯袋 |
| Mizuho Medical Co., Ltd. | 日本 | 4 | $65.5K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Mizuho Medical Co., Ltd. | 波多黎各 | 5 | $38.5K | 人造身体部件、其他医疗器具 |
| Hospitech Mfg Services Sdn Bhd | 马来西亚 | 4 | $35.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Frimed Medizintechnik GmbH | 德国 | 5 | $23.2K | 其他医疗器具、包覆焊条 |
| German Medical Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.1K | 外科缝合针、医用导管 |
| Medinorm Medizintechnik GmbH | 德国 | 5 | $13.9K | 其他医疗器具 |
| Shandong Dermcosy Medical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.2K | 医用粘性敷料 |
| Medical Wire & Equipment Co. (Bath) Ltd. | 波多黎各 | 3 | $2.8K | 其他医疗器具 |
| HAWO GmbH | 德国 | 3 | $2.4K | 包装机械、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他医疗器具 | MEDINORM MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $4.3K |
| 2026-03-23 | 非乙烯塑料袋 | JIANGSU PAKION MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $436 |
| 2026-03-23 | 非乙烯塑料袋 | JIANGSU PAKION MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 非乙烯塑料袋 | JIANGSU PAKION MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $379 |
| 2026-03-23 | 非乙烯塑料袋 | JIANGSU PAKION MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-03-23 | 非乙烯塑料袋 | JIANGSU PAKION MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $283 |
| 2026-03-23 | 非乙烯塑料袋 | JIANGSU PAKION MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-03-23 | 非乙烯塑料袋 | JIANGSU PAKION MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-23 | 非乙烯塑料袋 | JIANGSU PAKION MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-23 | 非乙烯塑料袋 | JIANGSU PAKION MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $87 |