Hung Dong Hung Yen Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他合成短纤织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH May Hửng Đông Hưng Yên

77
进口笔数
76
出口笔数
$1.26M
进口金额
$1.65M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-01-29
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 3 笔2023-11进口 $75.5K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-12进口 $33.0K · 5 笔出口 $70.4K · 2 笔2024-01进口 $28.7K · 2 笔出口 $95.5K · 2 笔2024-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-03进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.3K · 1 笔出口 $47.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 2 笔2024-06进口 $79.2K · 2 笔出口 $33.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 1 笔2024-08进口 $36.7K · 4 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-09进口 $37.9K · 2 笔出口 $15.0K · 5 笔2024-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-11进口 $159.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $153.0K · 4 笔2025-01进口 $24.1K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-02进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.0K · 3 笔出口 $80.5K · 3 笔2025-04进口 $48.7K · 2 笔出口 $64.8K · 1 笔2025-05进口 $47.9K · 1 笔出口 $304 · 1 笔2025-06进口 $31.9K · 2 笔出口 $66.6K · 2 笔2025-07进口 $15.7K · 1 笔出口 $14.3K · 4 笔2025-08进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.0K · 3 笔出口 $13.4K · 3 笔2025-10进口 $10.6K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-11进口 $124.9K · 4 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-12进口 $21.7K · 3 笔出口 $166.7K · 3 笔2026-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $38.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 3 笔2023-11进口 $75.5K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-12进口 $33.0K · 5 笔出口 $70.4K · 2 笔2024-01进口 $28.7K · 2 笔出口 $95.5K · 2 笔2024-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-03进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.3K · 1 笔出口 $47.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 2 笔2024-06进口 $79.2K · 2 笔出口 $33.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 1 笔2024-08进口 $36.7K · 4 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-09进口 $37.9K · 2 笔出口 $15.0K · 5 笔2024-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-11进口 $159.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $153.0K · 4 笔2025-01进口 $24.1K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-02进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.0K · 3 笔出口 $80.5K · 3 笔2025-04进口 $48.7K · 2 笔出口 $64.8K · 1 笔2025-05进口 $47.9K · 1 笔出口 $304 · 1 笔2025-06进口 $31.9K · 2 笔出口 $66.6K · 2 笔2025-07进口 $15.7K · 1 笔出口 $14.3K · 4 笔2025-08进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.0K · 3 笔出口 $13.4K · 3 笔2025-10进口 $10.6K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-11进口 $124.9K · 4 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-12进口 $21.7K · 3 笔出口 $166.7K · 3 笔2026-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $38.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900914341
企查查编码QVNMK9NK9A
成立日期2015-03-03
联系地址Thôn Yên Minh, Xã Trường Sơn, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY HỬNG ĐÔNG HƯNG YÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Yên Minh, Xã Trường Văn, Thanh Hóa
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt
电话+84945791240
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551299其他合成短纤织物
540710高强力机织物
551612染色人造纤维布
551611人造纤维布
430400人造毛皮制品
550810合成纤维缝纫线
551219聚酯短纤织物
56039370-150克非织造布
845150纺织物处理机
845180纺织处理机械

出口

HS 编码产品
620899女式纺织服装
620453女式化纤裙
620349男式纺织裤
621710其他服装配件
620429女式纺织套装
620190其他纺织大衣
621133男式化纤服装
621139其他男式纺织服装
621143女式化纤服装
621149其他女式纺织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国70$1.10M
中国7$159.0K
越南1$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国72$1.61M
越南4$47.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seogang Sangsa韩国68$1.10M其他合成短纤织物、高强力机织物
Seogang Sangsa中国6$154.5K染色人造纤维布
Clotech Vina Co., Ltd.越南1$5.1K化纤女式大衣、女式化纤裤
Hung Dong Co., Ltd.越南2$5.0K纺织物处理机、纺织处理机械
Clotech Vina Co., Ltd.中国1$4.5K聚酯短纤织物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seogang Sangsa韩国72$1.61M女式纺织服装、女式化纤裙
Seogang Sangsa越南3$38.6K其他纺织大衣、聚酯长丝织物
Hannam International Co., Ltd.越南1$9.2K漂白棉布、高强力机织物

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他合成短纤织物Seogang Sangsa韩国$546
2026-04-13其他合成短纤织物Seogang Sangsa韩国$546
2026-03-26其他合成短纤织物Seogang Sangsa韩国$6.6K
2026-03-26其他合成短纤织物Seogang Sangsa韩国$7.6K
2026-03-26其他合成短纤织物Seogang Sangsa韩国$3.1K
2026-03-26其他合成短纤织物Seogang Sangsa韩国$5.8K
2026-03-09其他合成短纤织物Seogang Sangsa韩国$222
2026-03-09其他合成短纤织物Seogang Sangsa韩国$9
2026-03-09其他合成短纤织物Seogang Sangsa韩国$372
2026-03-09其他合成短纤织物Seogang Sangsa韩国$306

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29婴儿化纤服装Seogang Sangsa韩国$571
2026-01-29婴儿化纤服装Seogang Sangsa韩国$600
2026-01-17婴儿化纤服装Seogang Sangsa韩国$314
2026-01-17婴儿化纤服装Seogang Sangsa韩国$426
2026-01-16婴儿化纤服装Seogang Sangsa韩国$1.3K
2026-01-16婴儿化纤服装Seogang Sangsa韩国$17.0K
2026-01-16婴儿化纤服装Seogang Sangsa韩国$16.0K
2026-01-12婴儿化纤服装Seogang Sangsa韩国$1.1K
2026-01-12婴儿化纤服装Seogang Sangsa韩国$721
2025-12-31婴儿化纤服装SEOGANG SANGSA韩国$551

相关企业 · 同类产品

Hung Dong Hung Yen Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →