Hung Dong Hung Yen Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他合成短纤织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Hửng Đông Hưng Yên
77
进口笔数
76
出口笔数
$1.26M
进口金额
$1.65M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-01-29
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900914341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK9NK9A |
| 成立日期 | 2015-03-03 |
| 联系地址 | Thôn Yên Minh, Xã Trường Sơn, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY HỬNG ĐÔNG HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Minh, Xã Trường Văn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | +84945791240 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 551611 | 人造纤维布 |
| 430400 | 人造毛皮制品 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 70 | $1.10M |
| 中国 | 7 | $159.0K |
| 越南 | 1 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 72 | $1.61M |
| 越南 | 4 | $47.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seogang Sangsa | 韩国 | 68 | $1.10M | 其他合成短纤织物、高强力机织物 |
| Seogang Sangsa | 中国 | 6 | $154.5K | 染色人造纤维布 |
| Clotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 化纤女式大衣、女式化纤裤 |
| Hung Dong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 纺织物处理机、纺织处理机械 |
| Clotech Vina Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seogang Sangsa | 韩国 | 72 | $1.61M | 女式纺织服装、女式化纤裙 |
| Seogang Sangsa | 越南 | 3 | $38.6K | 其他纺织大衣、聚酯长丝织物 |
| Hannam International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.2K | 漂白棉布、高强力机织物 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他合成短纤织物 | Seogang Sangsa | 韩国 | $546 |
| 2026-04-13 | 其他合成短纤织物 | Seogang Sangsa | 韩国 | $546 |
| 2026-03-26 | 其他合成短纤织物 | Seogang Sangsa | 韩国 | $6.6K |
| 2026-03-26 | 其他合成短纤织物 | Seogang Sangsa | 韩国 | $7.6K |
| 2026-03-26 | 其他合成短纤织物 | Seogang Sangsa | 韩国 | $3.1K |
| 2026-03-26 | 其他合成短纤织物 | Seogang Sangsa | 韩国 | $5.8K |
| 2026-03-09 | 其他合成短纤织物 | Seogang Sangsa | 韩国 | $222 |
| 2026-03-09 | 其他合成短纤织物 | Seogang Sangsa | 韩国 | $9 |
| 2026-03-09 | 其他合成短纤织物 | Seogang Sangsa | 韩国 | $372 |
| 2026-03-09 | 其他合成短纤织物 | Seogang Sangsa | 韩国 | $306 |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 婴儿化纤服装 | Seogang Sangsa | 韩国 | $571 |
| 2026-01-29 | 婴儿化纤服装 | Seogang Sangsa | 韩国 | $600 |
| 2026-01-17 | 婴儿化纤服装 | Seogang Sangsa | 韩国 | $314 |
| 2026-01-17 | 婴儿化纤服装 | Seogang Sangsa | 韩国 | $426 |
| 2026-01-16 | 婴儿化纤服装 | Seogang Sangsa | 韩国 | $1.3K |
| 2026-01-16 | 婴儿化纤服装 | Seogang Sangsa | 韩国 | $17.0K |
| 2026-01-16 | 婴儿化纤服装 | Seogang Sangsa | 韩国 | $16.0K |
| 2026-01-12 | 婴儿化纤服装 | Seogang Sangsa | 韩国 | $1.1K |
| 2026-01-12 | 婴儿化纤服装 | Seogang Sangsa | 韩国 | $721 |
| 2025-12-31 | 婴儿化纤服装 | SEOGANG SANGSA | 韩国 | $551 |