Khang Anh Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khang Anh
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801085448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WCR7F7 |
| 成立日期 | 2009-10-30 |
| 联系地址 | 29-39, Tỉnh lộ 918, ấp Thới An, Xã Giai Xuân, Huyện Phong Điền, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHANG ANH |
| 企业英文名称 | KHANG ANH TRADING SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29-39, Tỉnh lộ 918, ấp Thới An, Xã Phong Điền, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02923782637 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 31 | $881.1K |
| 中国 | 18 | $318.8K |
| 泰国 | 1 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allcare Pharmaceuticals | 印度 | 20 | $552.7K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Amorvet Private Ltd. | 印度 | 7 | $293.4K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
| Jinan GSY Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $147.7K | 猫狗饲料、其他碳酸盐 |
| Beijing Smile Feed Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $127.6K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Biovet Asia Ltd. | 中国 | 1 | $29.7K | 猫狗饲料、其他杀鼠剂 |
| Icon Formulations | 印度 | 1 | $27.5K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Yantai Wenxu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 二氧化硅、氯化钙 |
| Vet Superior Consultant Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.0K | 猫狗饲料、猫狗粮 |
| Provet Pharma Private Ltd. | 印度 | 1 | $4.3K | 猫狗饲料、未膨胀矿物 |
| AMORVET PTV. LTD. | 印度 | 1 | $1.8K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | BIOVET ASIA LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | BIOVET ASIA LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 其他杀鼠剂 | BIOVET ASIA LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-29 | 其他杀鼠剂 | BIOVET ASIA LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-01 | 猫狗饲料 | BEIJING SMILE FEED SCI & TECH CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-01 | 猫狗饲料 | BEIJING SMILE FEED SCI & TECH CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-01 | 猫狗饲料 | BEIJING SMILE FEED SCI & TECH CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-01 | 猫狗饲料 | BEIJING SMILE FEED SCI & TECH CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-31 | 其他碳酸盐 | JINAN GSY BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-03-09 | 猫狗饲料 | Allcare Pharmaceuticals | 印度 | $9.5K |