International Trade Investment Joint Stock Co. ICI Invest
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế - ICI INVEST
96
进口笔数
0
出口笔数
$3.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110577343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29BGEJM |
| 成立日期 | 2023-12-20 |
| 联系地址 | Tầng 6, toà nhà VEAM, Số 689 đường Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ - ICI INVEST |
| 企业英文名称 | ICI INVEST – INTERNATION COMMERCE INVEST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, toà nhà VEAM, Số 689 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84983574938 |
| 邮箱 | info.iciinvest@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842911 | 履带推土机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 68 | $1.42M |
| 中国 | 12 | $647.4K |
| 日本 | 17 | $535.6K |
| 德国 | 3 | $220.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $71.5K |
| 马来西亚 | 2 | $42.3K |
| 印度 | 2 | $39.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $33.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHICARDO INVESTMENT LTD | 中国香港 | 14 | $599.5K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Land Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $254.2K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Access Hire Australia | 澳大利亚 | 9 | $206.2K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| Modern (Singapore) Access & Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $180.1K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| 6b64faec9bbde3f711c09dd8442ed255 | 3 | $175.0K | ||
| DAYIM EQUIPMENT RENTAL CO LTD | 沙特阿拉伯 | 2 | $139.5K | 非电动叉车 |
| Western Lifters Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $92.0K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| KON SENG ENGINEERING LTD | 中国香港 | 3 | $92.0K | 其他升降机械 |
| Goodsell Machinery Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $77.1K | 其他机械铲 |
| Sin Heng Aerial Lifts Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $51.4K | 其他升降机械、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 自行式压路机 | Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | $19.8K |
| 2026-04-25 | 自行式压路机 | Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | $19.8K |
| 2026-04-24 | 自推进起重机 | Winwin Used Machinery | 日本 | $13.5K |
| 2026-04-24 | 自推进起重机 | Winwin Used Machinery | 日本 | $13.5K |
| 2026-04-21 | 其他升降机械 | TH TONG HENG MACHINERY SDN BHD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他升降机械 | TH TONG HENG MACHINERY SDN BHD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他升降机械 | TH TONG HENG MACHINERY SDN BHD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他升降机械 | TH TONG HENG MACHINERY SDN BHD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他升降机械 | TH TONG HENG MACHINERY SDN BHD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他升降机械 | TH TONG HENG MACHINERY SDN BHD | 中国 | $3.5K |