Kim Long Timber Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VáN - Gỗ KIM LONG
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315641575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7YRCKT |
| 成立日期 | 2019-04-23 |
| 联系地址 | 14 Huỳnh Khương Ninh, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÁN - GỖ KIM LONG |
| 企业英文名称 | KIM LONG TIMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Huỳnh Khương Ninh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846592 | 木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 52 | $1.43M |
| 泰国 | 7 | $217.7K |
| 中非 | 2 | $93.1K |
| 中国 | 2 | $39.5K |
| 新加坡 | 2 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | 24 | $746.8K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Vooyage International Co., Ltd. | 美国 | 16 | $426.3K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Advance Asia Fiber Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $217.7K | 高密度纤维板(非MDF)、5mm以下MDF板 |
| Sunny Fund N.A., Inc. | 美国 | 5 | $101.4K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Crown Hardwood Co., Inc. | 美国 | 3 | $74.6K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| QC Veneer & Logs, LLC | 美国 | 2 | $59.9K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Timberlink ApS | 丹麦 | 1 | $57.4K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| SILVER FORESTRY PRODUCTS LTD | 中国香港 | 2 | $39.5K | 纺织增强橡胶带、其他钢铁制品 |
| Hardwood Partners | 喀麦隆 | 1 | $35.6K | 其他粗加工木材、其他热带木材 |
| CQS Venture Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.9K | 食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | Vooyage International Co., Ltd. | 美国 | $15.1K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | Vooyage International Co., Ltd. | 美国 | $15.1K |
| 2026-04-14 | 橡木原木 | Vooyage International Co., Ltd. | 美国 | $20.3K |
| 2026-04-14 | 橡木原木 | Vooyage International Co., Ltd. | 美国 | $20.3K |
| 2026-03-19 | 橡木原木 | Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | $20.0K |
| 2026-03-05 | 其他粗加工木材 | Vooyage International Co., Ltd. | 美国 | $33.5K |
| 2026-03-05 | 橡木原木 | Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | $20.6K |
| 2026-03-02 | 橡木原木 | Vooyage International Co., Ltd. | 美国 | $39.8K |
| 2026-02-27 | 其他粗加工木材 | Vooyage International Co., Ltd. | 美国 | $17.6K |
| 2026-02-27 | 其他粗加工木材 | Vooyage International Co., Ltd. | 美国 | $30.1K |