Hoang Hung Petrol Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DầU KHí HOàNG HùNG (HHPETROL)
11
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107430950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WNARU8 |
| 成立日期 | 2016-05-12 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 9/14 đường Lương Định Của, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DẦU KHÍ HOÀNG HÙNG (HHPETROL) |
| 企业英文名称 | (HHPETROL) HOANG HUNG PETROL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngách 9/14 đường Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0904749046 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 7 | $1.48M |
| 阿联酋 | 4 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bright Fortune (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.27M | 石油沥青、天然沥青 |
| Trung Dong Petroleum Co., Ltd. | 新西兰 | 3 | $839.4K | 其他煤焦油、碳制品 |
| White Orchid Trading L.L.C. | 阿联酋 | 2 | $422.3K | 石油沥青、天然沥青 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 石油沥青 | TRUNG DONG PETROLEUM CO LTD | 阿联酋 | $420.3K |
| 2026-03-25 | 石油沥青 | TRUNG DONG PETROLEUM CO LTD | 阿联酋 | $52.8K |
| 2026-03-19 | 石油沥青 | White Orchid Trading L.L.C. | 阿联酋 | $211.8K |
| 2026-03-12 | 石油沥青 | TRUNG DONG PETROLEUM CO LTD | 阿联酋 | $366.3K |
| 2025-11-27 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 新西兰 | $431.8K |
| 2025-11-18 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 新西兰 | $212.1K |
| 2025-10-21 | 石油沥青 | White Orchid Trading L.L.C. | 新西兰 | $210.5K |
| 2025-07-07 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 新西兰 | $211.0K |
| 2025-05-07 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 新西兰 | $209.0K |
| 2025-04-03 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 新西兰 | $8.3K |