Phalco Vietnam Import Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU PHALCO VIệT NAM
4
进口笔数
113
出口笔数
$323.7K
进口金额
$7.15M
出口金额
2026-05-21
最近进口
2026-07-29
最近出口
4
供应商数
79
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110188805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJH8CJK |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | Số 3, Ngõ 8, Tổ 5 Quang Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU PHALCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHALCO VIET NAM IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngõ 8, Tổ 5 Quang Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842462605612 |
| 邮箱 | info@phalcospices.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $323.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 15 | $1.26M |
| 阿联酋 | 14 | $777.2K |
| 越南 | 7 | $546.2K |
| 沙特阿拉伯 | 12 | $496.9K |
| 泰国 | 5 | $206.1K |
| 冈比亚 | 1 | $163.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $111.6K |
| 科威特 | 3 | $110.0K |
| 哈萨克斯坦 | 3 | $103.9K |
| 伊朗 | 1 | $100.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AI Jazeera Arabia for Import & Export | 越南 | 1 | $170.8K | 整粒胡椒 |
| El Gezirah El Arabia Co. for Import & Export | 越南 | 1 | $63.4K | 其他肉桂花 |
| MANDHOOR FOOD INDUSTRIES LLC | 越南 | 1 | $45.4K | 干椰子 |
| Al Bakrawe General Trading LLC | 越南 | 1 | $44.1K | 干椰子、带壳椰子 |
下游采购商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASSAN JOOF | 2 | $326.2K | 整粒胡椒 | |
| El Gezirah El Arabia Co. for Import & Export | 埃及 | 4 | $317.6K | 其他肉桂花、整粒胡椒 |
| AI Jazeera Arabia for Import & Export | 埃及 | 3 | $256.2K | 其他肉桂花、整粒胡椒 |
| Mandhoor Food Industries L.L.C. | 阿联酋 | 4 | $210.2K | 干杂蘑菇、辣椒粉 |
| ANEES THABET ALMIGTHER CORPORATION | 3 | $192.8K | 整粒胡椒、干椰子 | |
| Lanna Spice Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $184.1K | 整粒胡椒 |
| Best Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $174.4K | 其他肉桂花、碎肉桂 |
| Arab & India Spices LLC | 印度 | 3 | $160.8K | 碾磨大米、去壳扁豆 |
| Tatco International Trading L.L.C. | 沙特阿拉伯 | 3 | $159.0K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Al Huda Advanced Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 3 | $77.9K | 干椰子、整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 干椰子 | Al Bakrawe General Trading LLC | 越南 | $44.1K |
| 2026-05-21 | 干椰子 | MANDHOOR FOOD INDUSTRIES LLC | 越南 | $45.4K |
| 2025-12-01 | 其他肉桂花 | El Gezirah El Arabia Co. for Import & Export | 越南 | $63.4K |
| 2025-11-12 | 整粒胡椒 | AI Jazeera Arabia for Import & Export | 越南 | $170.8K |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 整粒胡椒 | Best Ingredients Pty Ltd | — | $9.2K |
| 2026-07-29 | 整粒胡椒 | Best Ingredients Pty Ltd | — | $1.9K |
| 2026-07-29 | 整粒胡椒 | Best Ingredients Pty Ltd | — | $19.1K |
| 2026-07-29 | 未碾磨香料籽 | Best Ingredients Pty Ltd | — | $4.7K |
| 2026-07-29 | 碎肉桂 | Best Ingredients Pty Ltd | — | $15.2K |
| 2026-07-29 | 其他肉桂花 | Best Ingredients Pty Ltd | — | $2.7K |
| 2026-07-29 | 其他肉桂花 | Best Ingredients Pty Ltd | — | $2.4K |
| 2026-07-29 | 其他肉桂花 | Best Ingredients Pty Ltd | — | $7.5K |
| 2026-07-28 | 整粒胡椒 | SALONE MILK SUPPLIER LIMITED | — | $145.6K |
| 2026-07-22 | 整粒胡椒 | J.M. Veerapen Ltd. | — | $99.3K |