The World Event Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tổ Chức Sự Kiện Thế Giới
6
进口笔数
1
出口笔数
$30.5K
进口金额
$26.0K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2025-11-17
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105343396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WXXJ1T |
| 成立日期 | 2011-06-02 |
| 联系地址 | Số 3 Trần Hữu Tước, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔ CHỨC SỰ KIỆN THẾ GIỚI |
| 企业英文名称 | THE WORLD EVENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Trần Hữu Tước, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +842436408810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $30.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $26.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Xihong Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.1K | 单功能打印机、其他功能机器 |
| Bazhou Yizhan Exhibition Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Leadshine | 中国 | 1 | $1 | 750W以下直流电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bech Webshops | 丹麦 | 1 | $26.0K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU XIHONG DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-05 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU XIHONG DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | BAZHOU YIZHAN EXHIBITION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $780 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | BAZHOU YIZHAN EXHIBITION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $210 |
| 2025-12-29 | 其他铝制品 | BAZHOU YIZHAN EXHIBITION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $69 |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | BAZHOU YIZHAN EXHIBITION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $114 |
| 2025-12-29 | 其他铝制品 | BAZHOU YIZHAN EXHIBITION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | BAZHOU YIZHAN EXHIBITION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2025-10-23 | 750瓦以下直流电机 | LEADSHINE | 中国 | $1 |
| 2025-08-14 | 其他铝制品 | BAZHOU YIZHAN EXHIBITION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $765 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 其他纺织制品 | BECH WEBSHOPS | 丹麦 | $300 |
| 2025-11-17 | 其他纺织制品 | BECH WEBSHOPS | 丹麦 | $3.8K |
| 2025-11-17 | 其他纺织制品 | BECH WEBSHOPS | 丹麦 | $380 |
| 2025-11-17 | 其他纺织制品 | BECH WEBSHOPS | 丹麦 | $1.4K |
| 2025-11-17 | 其他纺织制品 | BECH WEBSHOPS | 丹麦 | $3.3K |
| 2025-11-17 | 其他纺织制品 | BECH WEBSHOPS | 丹麦 | $675 |
| 2025-11-17 | 其他纺织制品 | BECH WEBSHOPS | 丹麦 | $1.2K |
| 2025-11-17 | 其他纺织制品 | BECH WEBSHOPS | 丹麦 | $1.2K |
| 2025-11-17 | 其他塑料制品 | BECH WEBSHOPS | 丹麦 | $800 |
| 2025-11-17 | 其他纺织制品 | BECH WEBSHOPS | 丹麦 | $2.8K |