Ha Trung Investment Building Infrastructure Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và SảN XUấT AVINA
7
进口笔数
0
出口笔数
$51.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107758491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BSMDRW |
| 成立日期 | 2017-03-14 |
| 联系地址 | Tổ Dân Phố Số 8, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT AVINA |
| 企业英文名称 | AVINA CONSTRUCTION AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02432272279 |
| 邮箱 | Avinaxs8vnn.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $51.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunming Funda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.1K | 预制建筑构件、金属拉拔机 |
| Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 纸手帕毛巾、金属切割锯 |
| Yunnan Smart Flow Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.6K | 自粘塑料卷、合成单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 轻质无纺布 | KUNMING FUNDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-08-27 | 轻质无纺布 | KUNMING FUNDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-08-27 | 25-70克非织造布 | KUNMING FUNDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-05-19 | 混合机 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-19 | 纺织物处理机 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $960 |
| 2025-05-19 | 真空泵 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-19 | 其他功能机器 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-05-19 | 纺织物处理机 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-19 | 纺织物处理机 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-19 | 包装机械 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |