Ethelbert Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ETHELBERT VIệT NAM
10
进口笔数
30
出口笔数
$1.1K
进口金额
$2.3K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-03-26
最近出口
10
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108165198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BDSE4G |
| 成立日期 | 2018-02-09 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Phương Nga, Số 62 Trương Công Giai, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ETHELBERT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ETHELBERT VIET NAM MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Phương Nga, Số 62 Trương Công Giai, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84971558921 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 540600 | 零售长丝纱线 |
| 550999 | 其他合成混纺纱 |
| 670411 | 合成假发 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 980720 | 980720 |
| 670420 | 人发制品 |
| 670411 | 合成假发 |
| 520819 | 未漂白棉布 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 670300 | 假发用加工毛发 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $911 |
| 意大利 | 1 | $180 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 24 | $2.1K |
| 孟加拉国 | 3 | $80 |
| 斯里兰卡 | 1 | $80 |
| 肯尼亚 | 1 | $30 |
| 亚美尼亚 | 1 | $12 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elda Kohout | 越南 | 1 | $180 | 零售长丝纱线 |
| UPS | 越南 | 1 | $180 | 合成假发制品 |
| Garibaldiri Alessandro | 意大利 | 1 | $180 | 其他合成混纺纱 |
| UPS Deutschland S.R.L. & Co. OHG | 德国 | 1 | $180 | 棉针织T恤及背心、加工鲱鱼 |
| Qingdao Loverain Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $116 | 合成假发制品 |
| Monserrat Miranda | 越南 | 1 | $105 | 合成假发制品 |
| Gloria Gibson Hammonds | 越南 | 1 | $80 | 合成假发制品 |
| Yedidiah Bopeya | 越南 | 1 | $30 | 合成假发 |
| UPS Schiedam | 越南 | 1 | $20 | 合成假发制品 |
| Belela Kabongo Christelle | 越南 | 1 | $20 | 合成假发制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cordero Jorge | 厄瓜多尔 | 12 | $1.1K | 980760、980710 |
| Naula Judith | 厄瓜多尔 | 6 | $449 | 980710、980720 |
| ALMEIDA ELSA | 厄瓜多尔 | 2 | $328 | 980760、980710 |
| Jorge Steven Arauz Baez | 厄瓜多尔 | 1 | $152 | 980720、其他电动家用器具 |
| Fits Express (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $80 | 999905、印花化纤棉布 |
| Richard David Rodriguez Rivera | 厄瓜多尔 | 3 | $68 | 980720、合成假发 |
| PASSPORT NO AA464491 | 孟加拉国 | 1 | $60 | 合成假发制品 |
| JOTHAM MUNGAI MIRUGI | 肯尼亚 | 1 | $30 | 其他维生素、其他食品制剂 |
| Hair Coat | 孟加拉国 | 2 | $20 | 制刷用毛、其他橡胶带 |
| HARUTYUNYAN LILIANA GORI | 亚美尼亚 | 1 | $12 | 假发用加工毛发 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 合成假发制品 | UPS Deutschland S.R.L. & Co. OHG | 越南 | $180 |
| 2025-12-09 | 合成假发 | YEDIDIAH BOPEYA | 越南 | $30 |
| 2025-12-09 | 合成假发制品 | UPS SCHIEDAM | 越南 | $20 |
| 2024-12-06 | 零售长丝纱线 | ELDA KOHOUT | 越南 | $180 |
| 2024-09-04 | 合成假发制品 | QINGDAO LOVERAIN TRADE CO LTD | 越南 | $116 |
| 2024-07-31 | 合成假发制品 | GLORIA GIBSON HAMMONDS | 越南 | $80 |
| 2024-05-20 | 合成假发制品 | UPS | 越南 | $180 |
| 2024-05-04 | 合成假发制品 | BELELA KABONGO CHRISTELLE | 越南 | $20 |
| 2023-10-10 | 其他合成混纺纱 | GARIBALDINI ALESSANDRO | 意大利 | $180 |
| 2023-06-29 | 合成假发制品 | MONSERRAT MIRANDA | 越南 | $105 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 合成假发制品 | ALMEIDA ELSA | 厄瓜多尔 | $197 |
| 2026-03-17 | 合成假发制品 | RODRIGUEZ RIVERA RICHARD DAVID | 厄瓜多尔 | $32 |
| 2026-03-09 | 合成假发制品 | ALMEIDA ELSA | 厄瓜多尔 | $130 |
| 2025-12-09 | 合成假发 | CORDERO JORGE | 厄瓜多尔 | $122 |
| 2025-09-29 | 合成假发制品 | CORDERO JORGE | 厄瓜多尔 | $88 |
| 2025-09-29 | 合成假发制品 | CORDERO JORGE | 厄瓜多尔 | $76 |
| 2025-09-22 | 合成假发制品 | CORDERO JORGE | 厄瓜多尔 | $16 |
| 2025-09-11 | 人发制品 | CORDERO JORGE | 厄瓜多尔 | $77 |
| 2025-09-08 | CABELLO SINTETICO | CORDERO JORGE | 厄瓜多尔 | $90 |
| 2025-09-01 | 2 SETS DE CABELLO SINTETICO | RODRIGUEZ RIVERA RICHARD DAVID | 厄瓜多尔 | $14 |