HUY LONG COMMERCIAL & TOURISM CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 铝制家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DU LịCH HUY LONG
3
进口笔数
0
出口笔数
$5.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801288887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5WK1NY |
| 成立日期 | 2019-05-23 |
| 联系地址 | Thôn An Điền, Xã Cộng Hòa, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH HUY LONG |
| 企业英文名称 | HUY LONG COMMERCIAL AND TOURISM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Điền, Xã An Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84972090971 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $3.1K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CORP ORATION ONE OVER N | 韩国 | 1 | $1.9K | 家用炊具、电声扩音机组 |
| EST CO LTD | 韩国 | 1 | $1.7K | 镀锌钢板、自粘塑料片 |
| DIC UNION CO LTD | 韩国 | 1 | $1.4K | 铝制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-07 | 铝制家用器具 | DIC UNION CO LTD | 韩国 | $112 |
| 2025-02-07 | 铝制家用器具 | DIC UNION CO LTD | 韩国 | $588 |
| 2025-02-07 | 铝制家用器具 | DIC UNION CO LTD | 韩国 | $324 |
| 2025-02-07 | 铝制家用器具 | DIC UNION CO LTD | 韩国 | $363 |
| 2024-01-15 | 土方机械零件 | EST CO LTD | 韩国 | $471 |
| 2024-01-15 | 土方机械零件 | EST CO., LTD. | 韩国 | $1.3K |
| 2023-01-07 | 电声扩音机组 | CORP ORATION ONE OVER N | 中国 | $350 |
| 2023-01-07 | 电声扩音机组 | CORP ORATION ONE OVER N | 中国 | $350 |
| 2023-01-07 | 家用炊具 | CORP ORATION ONE OVER N | 中国 | $1.3K |