Van My Khanh Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Vạn Mỹ Khánh
248
进口笔数
1
出口笔数
$6.29M
进口金额
$424
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-08-02
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311376862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXYP0VD |
| 成立日期 | 2011-11-29 |
| 联系地址 | 800 Nguyễn Thị Định, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VẠN MỸ KHÁNH |
| 企业英文名称 | VAN MY KHANH INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 800 Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842838445916 |
| 邮箱 | vanmykhanh@gmail.com |
| 传真 | +842838445958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 194 | $6.09M |
| 泰国 | 51 | $188.9K |
| 马来西亚 | 3 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $424 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.05M | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
| Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.01M | 水净化机械、其他电气开关 |
| Guangxi Pingxiang Wanmeiqing Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $873.1K | LED照明装置、静止变流器 |
| DEG Industrial Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $446.2K | LED灯具、LED照明装置 |
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 13 | $347.9K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Guangdong Nightjar Lighting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $287.7K | 非LED电灯装置、电力控制板 |
| Shenzhen Toprank Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $278.3K | LED照明装置、电力控制板 |
| QML Green World International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $168.2K | LED照明装置、带接头绝缘电线 |
| Archi Tronic Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $138.9K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Archi-Tronic Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $50.0K | 电力控制板、电器装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEG Industrial Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $424 | LED光伏照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | ARCHI- TRONIC CO., LTD. | 泰国 | $100 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | ARCHI- TRONIC CO., LTD. | 泰国 | $281 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | ARCHI- TRONIC CO., LTD. | 泰国 | $240 |
| 2026-04-27 | 60伏以下继电器 | ARCHI- TRONIC CO., LTD. | 泰国 | $390 |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | ARCHI- TRONIC CO., LTD. | 泰国 | $240 |
| 2026-04-27 | 60伏以下继电器 | ARCHI- TRONIC CO., LTD. | 泰国 | $390 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | ARCHI- TRONIC CO., LTD. | 泰国 | $281 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $23.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-02 | 发光二极管灯具 | DEG INDUSTRIAL SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $424 |