Trim Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyên Liệu Y Phục
61
进口笔数
3
出口笔数
$651.8K
进口金额
$41.0K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2023-12-22
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305813835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTQJ4ND |
| 成立日期 | 2008-06-26 |
| 联系地址 | Số 18, 39 DDC3, Đường số 15, Khu D, Khu đô thị An Phú-An Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU Y PHỤC |
| 企业英文名称 | TRIM MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, 39 DDC3, Đường số 15, Khu D, Khu đô thị An Phú-An Khánh, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837223673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $632.9K |
| 韩国 | 14 | $18.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $41.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BF Global Co., Ltd. | 中国 | 46 | $632.8K | 贱金属扣件、塑料餐具 |
| BF Global Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $13.8K | 聚丙烯聚合物、电热电阻器 |
| Moinee | 韩国 | 1 | $829 | 塑料家用制品 |
| Magic Studio Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $645 | 贱金属帽架 |
| TOVHAIM Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $602 | 纸手帕毛巾 |
| IKJ Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $600 | 塑料容器 |
| Kitchen N Kitchen Inc | 韩国 | 1 | $600 | 塑料餐具 |
| 147 Retail Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $600 | 瓷餐具 |
| Creative Convergence Science Inc. | 韩国 | 1 | $600 | 玩具模型 |
| Sonaverse Lnc | 韩国 | 1 | $600 | 卫生用品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Any Trim Co., Ltd. | 越南 | 3 | $41.0K | 非注塑模具、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 塑料衣着附件 | BF Global Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2025-11-20 | 塑料餐具 | KITCHENNKITCHEN INC | 韩国 | $600 |
| 2025-10-21 | 塑料容器 | IKJ CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2025-10-21 | 卫生用品 | Sonaverse Lnc | 韩国 | $287 |
| 2025-10-21 | 纸手帕毛巾 | TOVHAIM CO LTD | 韩国 | $602 |
| 2025-10-21 | 卫生用品 | SONAVERSE LNC | 韩国 | $313 |
| 2025-08-29 | 真空瓶及零件 | SHANDONG SANHEYUAN TECH CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-06-07 | 塑料餐具 | BF GLOBAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-07 | 塑料餐具 | BF GLOBAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-09 | 塑纺容器 | BF GLOBAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 聚丙烯聚合物 | ANY TRIM CO LTD | 越南 | $21.9K |
| 2023-11-30 | 聚丙烯聚合物 | ANY TRIM CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2023-09-27 | 聚丙烯聚合物 | ANY TRIM CO LTD | 越南 | $9.4K |