Trim Material Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nguyên Liệu Y Phục

61
进口笔数
3
出口笔数
$651.8K
进口金额
$41.0K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2023-12-22
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.2K · 4 笔出口 $9.4K · 1 笔2023-10进口 $39.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.3K · 3 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-12进口 $19.7K · 2 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-01进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.2K · 4 笔出口 $9.4K · 1 笔2023-10进口 $39.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.3K · 3 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-12进口 $19.7K · 2 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-01进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305813835
企查查编码QVNNTQJ4ND
成立日期2008-06-26
联系地址Số 18, 39 DDC3, Đường số 15, Khu D, Khu đô thị An Phú-An Khánh, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU Y PHỤC
企业英文名称TRIM MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18, 39 DDC3, Đường số 15, Khu D, Khu đô thị An Phú-An Khánh, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842837223673
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
961700真空瓶及零件
681599其他石制品
701337其他饮用杯
420222塑料/纺织手提包
392490塑料家用制品
940370塑料家具
392620塑料衣着附件
732393不锈钢家用制品
420292其他塑纺箱盒

出口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$632.9K
韩国14$18.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$41.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BF Global Co., Ltd.中国46$632.8K贱金属扣件、塑料餐具
BF Global Co., Ltd.韩国6$13.8K聚丙烯聚合物、电热电阻器
Moinee韩国1$829塑料家用制品
Magic Studio Co., Ltd.韩国1$645贱金属帽架
TOVHAIM Co., Ltd.韩国1$602纸手帕毛巾
IKJ Co., Ltd.韩国1$600塑料容器
Kitchen N Kitchen Inc韩国1$600塑料餐具
147 Retail Co., Ltd.韩国1$600瓷餐具
Creative Convergence Science Inc.韩国1$600玩具模型
Sonaverse Lnc韩国1$600卫生用品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Any Trim Co., Ltd.越南3$41.0K非注塑模具、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28塑料衣着附件BF Global Co., Ltd.韩国$1.3K
2025-11-20塑料餐具KITCHENNKITCHEN INC韩国$600
2025-10-21塑料容器IKJ CO LTD韩国$600
2025-10-21卫生用品Sonaverse Lnc韩国$287
2025-10-21纸手帕毛巾TOVHAIM CO LTD韩国$602
2025-10-21卫生用品SONAVERSE LNC韩国$313
2025-08-29真空瓶及零件SHANDONG SANHEYUAN TECH CO LTD中国$75
2025-06-07塑料餐具BF GLOBAL CO LTD中国$3.0K
2025-06-07塑料餐具BF GLOBAL CO LTD中国$1.4K
2025-05-09塑纺容器BF GLOBAL CO LTD中国$7.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-22聚丙烯聚合物ANY TRIM CO LTD越南$21.9K
2023-11-30聚丙烯聚合物ANY TRIM CO LTD越南$9.6K
2023-09-27聚丙烯聚合物ANY TRIM CO LTD越南$9.4K

相关企业 · 同类产品

Trim Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →