C&C International Foods Joint Stock Co., Son La Branch
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM QUốC Tế C&C CHI NHáNH SơN LA
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$327.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301206375-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVEBJB5 |
| 成立日期 | 2023-11-28 |
| 联系地址 | Tiểu khu 20, Thị Trấn Hát Lót, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM QUỐC TẾ C&C – CHI NHÁNH SƠN LA |
| 企业英文名称 | C&C INTERNATIONAL FOOD JOINT STOCK COMPANY – SONLA BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tiểu khu 20, Xã Mai Sơn, Sơn La |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200820 | 加工菠萝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $201.7K |
| 韩国 | 1 | $24.5K |
| 中国台湾 | 1 | $12.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jie Ying Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $131.8K | 其他干果、其他加工水果 |
| JMCOSTEC CO. LTD | 2 | $64.0K | 整姜 | |
| Bonsi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $48.6K | 整姜 |
| JM Costec Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.5K | 混合蔬菜、整姜 |
| Sherg Lian International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.1K | 其他加工水果、加工菠萝 |
| Chengmin Trading Ltd. | 越南 | 1 | $17.3K | 其他干果、加工菠萝 |
| RT & CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $12.2K | 去壳腰果、芝麻籽 |
| 3H LABS | 1 | $980 | 整姜 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 整姜 | JMCOSTEC CO. LTD | — | $32.5K |
| 2026-03-31 | 整姜 | BONSI CO LTD | — | $24.1K |
| 2026-01-22 | 整姜 | JMCOSTEC CO. LTD | — | $31.5K |
| 2026-01-12 | 整姜 | 3H LABS | — | $980 |
| 2025-11-25 | 整姜 | JMCOSTEC CO LTD | 越南 | $31.5K |
| 2025-11-21 | 整姜 | BONSI CO LTD | 韩国 | $24.5K |
| 2025-04-08 | 加工菠萝 | CHENGMIN TRADING LTD | 越南 | $17.3K |
| 2025-02-28 | 其他加工水果 | SHERG LIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-02-28 | 其他加工水果 | SHERG LIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $16.2K |
| 2025-02-15 | 其他加工水果 | JIE YING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17.9K |