C&C International Foods Joint Stock Co., Son La Branch

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 整姜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM QUốC Tế C&C CHI NHáNH SơN LA

0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$327.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301206375-001
企查查编码QVNEVEBJB5
成立日期2023-11-28
联系地址Tiểu khu 20, Thị Trấn Hát Lót, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM QUỐC TẾ C&C – CHI NHÁNH SƠN LA
企业英文名称C&C INTERNATIONAL FOOD JOINT STOCK COMPANY – SONLA BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tiểu khu 20, Xã Mai Sơn, Sơn La
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
091011整姜
200899其他加工水果
200820加工菠萝

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$201.7K
韩国1$24.5K
中国台湾1$12.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jie Ying Biotechnology Co., Ltd.越南4$131.8K其他干果、其他加工水果
JMCOSTEC CO. LTD2$64.0K整姜
Bonsi Co., Ltd.越南2$48.6K整姜
JM Costec Co., Ltd.越南1$31.5K混合蔬菜、整姜
Sherg Lian International Trade Co., Ltd.越南1$21.1K其他加工水果、加工菠萝
Chengmin Trading Ltd.越南1$17.3K其他干果、加工菠萝
RT & CO., LTD.中国台湾1$12.2K去壳腰果、芝麻籽
3H LABS1$980整姜

近期贸易明细

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17整姜JMCOSTEC CO. LTD—$32.5K
2026-03-31整姜BONSI CO LTD—$24.1K
2026-01-22整姜JMCOSTEC CO. LTD—$31.5K
2026-01-12整姜3H LABS—$980
2025-11-25整姜JMCOSTEC CO LTD越南$31.5K
2025-11-21整姜BONSI CO LTD韩国$24.5K
2025-04-08加工菠萝CHENGMIN TRADING LTD越南$17.3K
2025-02-28其他加工水果SHERG LIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$4.9K
2025-02-28其他加工水果SHERG LIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$16.2K
2025-02-15其他加工水果JIE YING BIOTECHNOLOGY CO LTD越南$17.9K

相关企业 · 同类产品

C&C International Foods Joint Stock Co., Son La Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →