Asia Metal Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KIM LOạI CHâU á
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702570782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0E0PR7 |
| 成立日期 | 2017-06-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 12, Tờ bản đồ số 110, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KIM LOẠI CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA METAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 12, Tờ bản đồ số 110, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02747303689 |
| 邮箱 | tuyetnhung1988kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 846694 | 机床零件 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Projects Service Ltd. Co. | 中国 | 30 | $976.6K | 其他不锈钢板、热轧不锈钢 |
| INTERNATIONAL PROJECTS SERVICE LIMITTED CO LTD | 中国香港 | 4 | $223.6K | 其他不锈钢板、木质纤维板 |
| International Projects Service Ltd. | 中国 | 5 | $168.1K | 其他不锈钢板、不锈钢焊管 |
| U View Metal Building Materials Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Xi'an Qinyang Bainai Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.7K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、其他不锈钢板 |
| Guangzhou New Shipping International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 其他不锈钢板 |
| Guangzhou Baiyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 5mm以下MDF板、非办公金属家具 |
| Foshan Jinheng Steel Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他钢铁结构体 |
| Hangzhou Hilongwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 电动摩托车、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他不锈钢板 | INTERNATIONAL PROJECTS SERVICE LIMITTED CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | INTERNATIONAL PROJECTS SERVICE LIMITTED CO LTD | 中国 | $485 |
| 2026-04-21 | 其他不锈钢板 | INTERNATIONAL PROJECTS SERVICE LIMITTED CO LTD | 中国 | $938 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | INTERNATIONAL PROJECTS SERVICE LIMITTED CO LTD | 中国 | $648 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | INTERNATIONAL PROJECTS SERVICE LIMITTED CO LTD | 中国 | $485 |
| 2026-04-21 | 木质纤维板 | INTERNATIONAL PROJECTS SERVICE LIMITTED CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-21 | 木质纤维板 | INTERNATIONAL PROJECTS SERVICE LIMITTED CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-21 | 其他不锈钢板 | INTERNATIONAL PROJECTS SERVICE LIMITTED CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 其他不锈钢板 | INTERNATIONAL PROJECTS SERVICE LIMITTED CO LTD | 中国 | $938 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | INTERNATIONAL PROJECTS SERVICE LIMITTED CO LTD | 中国 | $648 |