Viet Lacquer Interior Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH nội thất - sơn mài Việt
6
进口笔数
27
出口笔数
$519
进口金额
$617.9K
出口金额
2025-02-14
最近进口
2025-12-23
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104191976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTY7GFYY |
| 成立日期 | 2009-09-26 |
| 联系地址 | Thôn Bối Khê, xã Chuyên Mỹ, huyện Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT - SƠN MÀI VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET LACQUER INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 Đường 30/4, Thôn Bối Khê, Xã Chuyên Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh./. Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác như: sản xuất bộ đồ ăn bằng sứ và các vật dụng khác trong nhà và nhà vệ sinh; Sản xuất các tượng nhỏ và các đồ trang trí bằng gốm khác; Sản xuất đồ nội thất bằng gốm; Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa như: cốc, chén, đĩa, khay bằng giấy; Sản xuất giấy phết hồ sẵn và giấy dính; Sản xuất nhãn hiệu; sản xuất giấy dán tường, giấy phu tường tương tự; Sản xuất hộp, túi, túi dết; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic như: sản xuất đồ nhựa cho xây dựng, sản xuất bàn, đồ bếp và đồ vệ sinh bằng nhựa; Sản xuất thiết bị ngăn cách, bộ phận của thiết bị chiếu sáng, thiết bị văn phòng, giáo dục, đồ gia dụng, tượng, băng chuyền, giấy dán tường bằng nhựa; Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ: sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện, đồ dùng gia đình và đồ dùng nấu bếp bằng gỗ; Tượng, đồ trang trí bằng gỗ, đồ khảm, trạm hoa văn bằng gỗ; Sản xuất khung gương, khung tranh ảnh bằng gỗ; Sản xuất khung tranh sơn dầu cho nghệ sỹ; Đại lý Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước Lắp đặt hệ thống điện Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84912060138 |
| 邮箱 | vietlacinter@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $313 |
| 印度 | 3 | $148 |
| 中国香港 | 1 | $58 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $545.2K |
| 越南 | 4 | $26.1K |
| 日本 | 2 | $13.1K |
| 罗马尼亚 | 1 | $13.0K |
| 加拿大 | 1 | $10.8K |
| 印度 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 2 | $313 | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $148 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Maximco | 孟加拉国 | 1 | $58 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 16 | $465.9K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| HomeGoods Inc. | 美国 | 6 | $79.3K | 其他木制品、其他寝具 |
| HomeGoods Inc. | 越南 | 3 | $23.2K | 非植物编织品、软垫木座椅 |
| Shiokawa Koumeido Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.1K | 木制包装容器、木制品 |
| SC Cosrom Cosmetics S.R.L. | 罗马尼亚 | 1 | $13.0K | 木制品 |
| Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | 1 | $10.8K | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| World Traders | 印度 | 1 | $9.7K | 其他塑料制品、其他车辆零件 |
| Shiokawa Koumeido Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 印刷标签 | MAXIMCO | 中国香港 | $58 |
| 2024-08-26 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $58 |
| 2024-03-12 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $41 |
| 2023-12-18 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $6 |
| 2023-12-18 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $43 |
| 2023-04-07 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $120 |
| 2023-04-07 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $18 |
| 2023-02-03 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $22 |
| 2023-02-03 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $153 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他木制品 | WORLD TRADERS | 印度 | $1.8K |
| 2025-12-23 | 木制品 | WORLD TRADERS | 印度 | $50 |
| 2025-12-23 | 木制品 | WORLD TRADERS | 印度 | $395 |
| 2025-12-23 | 木制品 | WORLD TRADERS | 印度 | $975 |
| 2025-12-23 | 木制品 | WORLD TRADERS | 印度 | $1.2K |
| 2025-12-23 | 木制品 | WORLD TRADERS | 印度 | $827 |
| 2025-12-23 | 木制品 | WORLD TRADERS | 印度 | $1.3K |
| 2025-12-23 | 木制品 | WORLD TRADERS | 印度 | $1.2K |
| 2025-12-23 | 木制品 | WORLD TRADERS | 印度 | $1.9K |
| 2025-04-23 | 木制品 | HOME GOODS INC | 美国 | $2.4K |