Viet Thong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 325 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIệT THôNG
325
进口笔数
0
出口笔数
$784.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-31
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300762463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RHGCT5 |
| 成立日期 | 2019-01-03 |
| 联系地址 | Số nhà 250 đường Nhạc Sơn, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT THÔNG |
| 企业英文名称 | VIET THONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913328429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 325 | $784.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Xingyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 199 | $465.8K | 其他鲜切花、鲜切康乃馨 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 50 | $122.7K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $59.5K | 整姜、其他芸苔属蔬菜 |
| Hekou Mingchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $47.8K | 其他芸苔属蔬菜、鲜李及黑刺李 |
| Hekou Shiyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 13 | $33.5K | 其他芸苔属蔬菜、鲜苹果 |
| Yichang Shanhe Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 11 | $33.3K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Yunnan Chenherui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $16.0K | 其他芸苔属蔬菜、鲜番茄 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
近期贸易明细
进口(共 325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-31 | 其他鲜莴苣 | Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2024-03-31 | 其他芸苔属蔬菜 | Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $158 |
| 2024-03-31 | 其他芸苔属蔬菜 | Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $495 |
| 2024-03-31 | 其他芸苔属蔬菜 | Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $554 |
| 2024-03-31 | 花椰菜西兰花 | Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $327 |
| 2024-03-31 | 其他芸苔属蔬菜 | Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $178 |
| 2024-03-31 | 花椰菜西兰花 | Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $394 |
| 2024-03-27 | 花椰菜西兰花 | Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2024-03-27 | 其他芸苔属蔬菜 | Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2024-03-27 | 其他芸苔属蔬菜 | Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $700 |