To My Steel Cable Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CáP THéP Tố Mỹ
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202214974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63PKU5S |
| 成立日期 | 2023-09-23 |
| 联系地址 | Số 34A/37 An Đà Ngoại, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁP THÉP TỐ MỸ |
| 企业英文名称 | TO MY STEEL CABLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0886198088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $900.2K |
| 中国台湾 | 5 | $104.6K |
| 韩国 | 1 | $50.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Dongmu Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 15 | $435.6K | 钢绞线缆 |
| Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 11 | $341.3K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| WIROP INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $104.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Baoding Dingli Sling Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.5K | 焊接钢链、其他钢铁制品 |
| CS Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.1K | 钢绞线缆、非针织围巾 |
| Shandong Texin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 合成纤维绳 |
| Linyi City Hedong Wanli Link Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 焊接钢链、其他钢铁链 |
| SDKS Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38 | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | NANTONG DONGMU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $646 |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | NANTONG DONGMU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $334 |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | NANTONG DONGMU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | NANTONG DONGMU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | NANTONG DONGMU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | NANTONG DONGMU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $788 |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | NANTONG DONGMU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | NANTONG DONGMU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $848 |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | NANTONG DONGMU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | NANTONG DONGMU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |