To My Steel Cable Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 钢绞线缆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CáP THéP Tố Mỹ

40
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $150.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $150.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $150.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202214974
企查查编码QVN63PKU5S
成立日期2023-09-23
联系地址Số 34A/37 An Đà Ngoại, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÁP THÉP TỐ MỸ
企业英文名称TO MY STEEL CABLE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话0886198088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
731582焊接钢链
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
560750合成纤维绳
560900纱线及绳制品
847981金属处理机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$900.2K
中国台湾5$104.6K
韩国1$50.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Dongmu Metal Products Co., Ltd.中国15$435.6K钢绞线缆
Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd.中国11$341.3K钢绞线缆、钢制编织带
WIROP INDUSTRIAL CO LTD中国台湾5$104.6K其他铝制品、其他钢铁制品
Baoding Dingli Sling Co., Ltd.中国4$99.5K焊接钢链、其他钢铁制品
CS Co., Ltd.中国1$50.1K钢绞线缆、非针织围巾
Shandong Texin Technology Co., Ltd.中国1$14.6K合成纤维绳
Linyi City Hedong Wanli Link Chain Co., Ltd.中国2$9.2K焊接钢链、其他钢铁链
SDKS Group Co., Ltd.中国1$38其他塑料制品、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21钢绞线缆NANTONG DONGMU METAL PRODUCTS CO LTD中国$646
2026-04-21钢绞线缆NANTONG DONGMU METAL PRODUCTS CO LTD中国$334
2026-04-21钢绞线缆NANTONG DONGMU METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.6K
2026-04-21钢绞线缆NANTONG DONGMU METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.3K
2026-04-21钢绞线缆NANTONG DONGMU METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.5K
2026-04-21钢绞线缆NANTONG DONGMU METAL PRODUCTS CO LTD中国$788
2026-04-21钢绞线缆NANTONG DONGMU METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.8K
2026-04-21钢绞线缆NANTONG DONGMU METAL PRODUCTS CO LTD中国$848
2026-04-21钢绞线缆NANTONG DONGMU METAL PRODUCTS CO LTD中国$2.4K
2026-04-21钢绞线缆NANTONG DONGMU METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

To My Steel Cable Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →