Vien Hai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Viễn Hải
5
进口笔数
0
出口笔数
$40.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306355916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYTK6UM |
| 成立日期 | 2009-07-29 |
| 联系地址 | số 4/9 đường Lưu Chí Hiếu, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỄN HẢI |
| 企业英文名称 | VIEN HAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 4/9 đường Lưu Chí Hiếu, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan) Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ và Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công Thương 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84906995900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $40.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topcon Trading | 韩国 | 5 | $40.9K | PVC单丝棒材、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 其他玻璃纤维 | TOPSCON TRADING | 韩国 | $9.7K |
| 2025-06-12 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TOPSCON TRADING | 韩国 | $4.0K |
| 2025-06-12 | 涂层钢板 | TOPSCON TRADING | 韩国 | $286 |
| 2025-06-12 | 粗PVC棒材 | TOPSCON TRADING | 韩国 | $480 |
| 2025-06-12 | 金属门闭门器 | TOPSCON TRADING | 韩国 | $544 |
| 2025-06-11 | 其他玻璃纤维 | Topcon Trading | 韩国 | $9.7K |
| 2025-06-11 | 金属门闭门器 | TOPSCON TRADING | 韩国 | $544 |
| 2025-05-16 | 贱金属铰链 | TOPSCON TRADING | 韩国 | $2.6K |
| 2024-12-12 | 其他胶粘剂 | TOPSCON TRADING | 韩国 | $3.2K |
| 2024-07-17 | 粗PVC棒材 | TOPSCON TRADING | 韩国 | $5.7K |