HONGYI VIETNAM TRAVEL CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 男式合成纤维套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DU LịCH HồNG NGHị VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$418
进口金额
$0
出口金额
2024-11-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110179617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RDEAJ3 |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | Phòng 311, Tòa Nhà Dreamland Bonanza, Số 23 Đường Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU LỊCH HỒNG NGHỊ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONGYI VIETNAM TRAVEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 311, Tòa Nhà Dreamland Bonanza, Số 23 Đường Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02462940188 |
| 邮箱 | huonggiang@hoang-tra.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610323 | 男式合成纤维套装 |
| 711719 | 仿制首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $418 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRIVE MARKETING | 美国 | 1 | $350 | 钢笔、塑纺容器 |
| NEWULIFEKOREA | 中国 | 1 | $68 | 仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 男式合成纤维套装 | DRIVE MARKETING | 中国 | $140 |
| 2024-11-26 | 男式合成纤维套装 | DRIVE MARKETING | 中国 | $210 |
| 2024-10-30 | 仿制首饰 | NEWULIFEKOREA | 中国 | $68 |