Minh Quan Import Export & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 LED照明装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU MINH QUâN

30
进口笔数
0
出口笔数
$455.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108010317
企查查编码QVN46VRQXT
成立日期2017-10-04
联系地址DG12-18 khu đất đấu giá tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH QUÂN
企业英文名称MINH QUAN IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址DG12-22, Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84983380219
邮箱thohoang2010.vn@gmail.com
官网shopminhquan.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940542LED照明装置
392020聚丙烯塑料
570339簇绒化纤地毯
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
680422陶瓷磨轮
680530研磨粉/粒
850440静止变流器
722211不锈钢圆棒
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$455.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国27$400.6K其他塑料制品、其他电气设备
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国1$31.7K其他塑料制品、家用炊具
Hangzhou Lishida Trading Co., Ltd.中国1$16.0K镀锌钢板、非电动提升机
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国1$7.5K非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31塑料家具DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$1.0K
2026-03-31钢铁丝制品DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$800
2026-03-31塑料装饰品DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$6.4K
2026-03-31LED照明装置DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$2.1K
2026-03-31陶瓷磨轮DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$5.8K
2026-03-31塑料装饰品DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$5.9K
2026-03-31陶瓷磨轮DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$384
2026-03-31陶瓷磨轮DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$960
2026-03-31研磨粉/粒DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$720
2026-03-31钢铁丝制品DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$480

相关企业 · 同类产品

Minh Quan Import Export & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →