Minh Quan Import Export & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU MINH QUâN
30
进口笔数
0
出口笔数
$455.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108010317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46VRQXT |
| 成立日期 | 2017-10-04 |
| 联系地址 | DG12-18 khu đất đấu giá tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | MINH QUAN IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DG12-22, Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84983380219 |
| 邮箱 | thohoang2010.vn@gmail.com |
| 官网 | shopminhquan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $455.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $400.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.7K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Hangzhou Lishida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 镀锌钢板、非电动提升机 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 塑料家具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 钢铁丝制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $800 |
| 2026-03-31 | 塑料装饰品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-31 | LED照明装置 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 陶瓷磨轮 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-31 | 塑料装饰品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-31 | 陶瓷磨轮 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $384 |
| 2026-03-31 | 陶瓷磨轮 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $960 |
| 2026-03-31 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $720 |
| 2026-03-31 | 钢铁丝制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $480 |