BTC Vietnam One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV BTC VIệT NAM
37
进口笔数
0
出口笔数
$654.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315888519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVVGQ9M |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | Số 107 Đường Đào Trí, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV BTC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 107 Đường Đào Trí, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842837734632 |
| 邮箱 | btc.hcmc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 210310 | 酱油 |
| 190230 | 制备面食 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $654.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD Global Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $339.0K | 其他非酒精饮料、醋代用品 |
| Onnuri F&C Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $110.0K | 混合调味料、未煮意面 |
| HB Corp. Corporation | 韩国 | 4 | $78.8K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| MIR Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $73.5K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| HB Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $30.7K | 其他糖混合物、其他食品制剂 |
| 53d40d6245ae3a0b8dc2c4d7fb0a35af | 1 | $22.3K |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 制备面食 | HD GLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $480 |
| 2026-03-19 | 未煮意面 | HD GLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $700 |
| 2026-03-19 | 未煮意面 | HD GLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $540 |
| 2026-03-19 | 其他加工水果 | HD GLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $348 |
| 2026-03-19 | 混合调味料 | HD GLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $450 |
| 2026-03-19 | 制备面食 | HD GLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $447 |
| 2026-03-19 | 未煮意面 | HD GLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $560 |
| 2026-03-19 | 醋代用品 | HD GLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $500 |
| 2026-03-19 | 混合调味料 | HD GLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 未煮意面 | HD GLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $720 |