Ecalite Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECALITE VIệT NAM
46
进口笔数
0
出口笔数
$666.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314747089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3M290M |
| 成立日期 | 2017-11-20 |
| 联系地址 | 566 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECALITE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECALITE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LK1-05, Đường N1, Khu dân cư Q7 Riverside Complex, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 0915431433 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841460 | 通风罩 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $630.7K |
| 马来西亚 | 2 | $35.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $78.6K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UFAUN Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.7K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Guangdong Nuomi Home Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.0K | 非木制家具件、非办公金属家具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Jiangmen Realwin Houseware Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.1K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| High Ace Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $34.9K | 家用炊具、电力控制板 |
| Xunda Science & Technology Group Hunan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.0K | 燃气炊具、钢铁制非电器零件 |
| Zhuhai Dali Kitchen & Bathroom Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 不锈钢洗涤槽、阀门龙头 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 通风罩 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 通风罩 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 通风罩 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 通风罩 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-11 | 钢铁制非电器零件 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $26 |
| 2026-02-11 | 燃气炊具 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-02-11 | 钢铁制非电器零件 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $8 |
| 2026-02-11 | 阀门龙头 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $16 |
| 2026-02-11 | 液体气体测量仪 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $11 |
| 2025-09-09 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $6.6K |