Tan The Kim Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tân Thế Kim
14
进口笔数
1
出口笔数
$85.2K
进口金额
$216
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-07-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310820524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQEA0VS |
| 成立日期 | 2011-05-04 |
| 联系地址 | 568/8 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN THẾ KIM |
| 企业英文名称 | TAN THE KIM TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 568/8 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842838165363 |
| 邮箱 | tanthekim@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0836162367 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 960820 | 毡尖笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $85.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $216 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lockey Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 14 | $85.2K | 贱金属挂锁、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dedienne Aerospace Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $216 | 可互换工具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-02 | 其他金属锁 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-02 | 毡尖笔 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-02 | 非PP/PE纤维袋包 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-02 | 贱金属挂锁 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 其他金属锁 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $800 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 其他钢铁制品 | DEDIENNE AEROSPACE PTE LTD | 新加坡 | $216 |