FADO Iexport Corporation
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FADO IEXPORT
- 邮箱7
2
进口笔数
181
出口笔数
$22.5K
进口金额
$3.69M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
70
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313899240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EPFXPH |
| 成立日期 | 2016-07-06 |
| 联系地址 | 21Bis Hậu Giang, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FADO AGRI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 161/1-3 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 电话 | +84907009247 |
| 邮箱 | hannguyen@fadogroup.com.au |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 165亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090421 | 干辣椒 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22.5K |
| 印度 | 1 | $29 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 60 | $1.04M |
| 越南 | 24 | $775.7K |
| 沙特阿拉伯 | 32 | $594.7K |
| 卡塔尔 | 17 | $343.4K |
| 印度 | 12 | $191.8K |
| 中国 | 9 | $111.5K |
| 新加坡 | 3 | $94.7K |
| 中国香港 | 3 | $62.8K |
| 巴林 | 3 | $58.4K |
| 英国 | 3 | $49.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
| Nandhini Chilies | 印度 | 1 | $29 | 干辣椒、姜黄 |
下游采购商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Salah Abdul Rahman Al Amoudi Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 27 | $519.3K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Sama Alkhair Food & Beverages Trading Co., LLC | 阿联酋 | 18 | $263.5K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Star Of Nation General Trading Llc | 阿联酋 | 17 | $256.5K | 其他椰子、其他鲜果 |
| Star of Nation General Trading LLC | 越南 | 12 | $211.3K | 其他椰子、柠檬及青柠 |
| Abuzaher Vegetables & Fruits Trading | 卡塔尔 | 9 | $200.3K | 其他保藏蔬菜、柠檬及青柠 |
| Sharifa Kenar Sadqi General Trading LLC | 阿联酋 | 6 | $139.4K | 其他鲜果、活鳗鱼 |
| Multilateral Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $130.8K | 柠檬及青柠、非针叶木薄胶合板 |
| Al Shahabi Trading Co. W.L.L. | 卡塔尔 | 3 | $73.5K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| TOUASSEN AL-JALID AL-TAJARIA EST | 3 | $73.2K | 其他椰子、柠檬及青柠 | |
| Moonstar General Trading LLC | 阿联酋 | 4 | $45.9K | 鳄梨、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 泵及压缩机零件 | GUANGXI PINGXIANG XINFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $923 |
| 2025-12-31 | 泵及压缩机零件 | GUANGXI PINGXIANG XINFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $905 |
| 2025-12-31 | 泵及压缩机零件 | GUANGXI PINGXIANG XINFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-12-31 | 泵及压缩机零件 | GUANGXI PINGXIANG XINFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-12-31 | 其他风扇 | GUANGXI PINGXIANG XINFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-31 | 其他风扇 | GUANGXI PINGXIANG XINFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $712 |
| 2025-12-31 | 其他风扇 | GUANGXI PINGXIANG XINFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-31 | 其他风扇 | GUANGXI PINGXIANG XINFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $509 |
| 2025-12-31 | 其他风扇 | GUANGXI PINGXIANG XINFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $679 |
| 2025-12-31 | 泵及压缩机零件 | GUANGXI PINGXIANG XINFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他椰子 | TOUASSEN AL-JALID AL-TAJARIA EST | — | $24.3K |
| 2026-04-15 | 柠檬及青柠 | TOUASSEN AL-JALID AL-TAJARIA EST | — | $27.3K |
| 2026-04-15 | 其他椰子 | TOUASSEN AL-JALID AL-TAJARIA EST | — | $19.7K |
| 2026-04-15 | 其他椰子 | TOUASSEN AL-JALID AL-TAJARIA EST | — | $1.9K |
| 2026-04-01 | 带壳椰子 | FOSHAN ZHOUYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-01 | 带壳椰子 | FOSHAN ZHOUYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-31 | 其他鲜果 | AMY FRESH FRUITS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $11.8K |
| 2026-02-27 | 带壳椰子 | GUANGXI RUIJING IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | — | $11.5K |
| 2026-02-13 | 柠檬及青柠 | HAMAD SALEH ALTUWAIJRI EST | — | $40.9K |
| 2026-02-11 | 其他鲜果 | SALAH ABDUL RAHMAN AL AMOUDI TRADING EST | — | $2.3K |