FADO Iexport Corporation

越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FADO IEXPORT

2
进口笔数
181
出口笔数
$22.5K
进口金额
$3.69M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
70
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $305.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $197.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $305.2K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $168.8K · 9 笔2025-12进口 $22.5K · 1 笔出口 $165.1K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $197.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $305.2K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $168.8K · 9 笔2025-12进口 $22.5K · 1 笔出口 $165.1K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313899240
企查查编码QVN9EPFXPH
成立日期2016-07-06
联系地址21Bis Hậu Giang, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FADO AGRI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址161/1-3 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật
电话+84907009247
邮箱hannguyen@fadogroup.com.au
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本165亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090421干辣椒
841459其他风扇
841490泵及压缩机零件

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080119其他椰子
080550柠檬及青柠
080450番石榴芒果山竹
080390其他香蕉
080711鲜西瓜
080112带壳椰子
080440鳄梨
080540葡萄柚和柚子
080719鲜甜瓜(西瓜除外)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$22.5K
印度1$29

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋60$1.04M
越南24$775.7K
沙特阿拉伯32$594.7K
卡塔尔17$343.4K
印度12$191.8K
中国9$111.5K
新加坡3$94.7K
中国香港3$62.8K
巴林3$58.4K
英国3$49.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Xinfu Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$22.5K螺纹螺母、其他钢铁制品
Nandhini Chilies印度1$29干辣椒、姜黄

下游采购商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Salah Abdul Rahman Al Amoudi Trading Est.沙特阿拉伯27$519.3K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Sama Alkhair Food & Beverages Trading Co., LLC阿联酋18$263.5K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Star Of Nation General Trading Llc阿联酋17$256.5K其他椰子、其他鲜果
Star of Nation General Trading LLC越南12$211.3K其他椰子、柠檬及青柠
Abuzaher Vegetables & Fruits Trading卡塔尔9$200.3K其他保藏蔬菜、柠檬及青柠
Sharifa Kenar Sadqi General Trading LLC阿联酋6$139.4K其他鲜果、活鳗鱼
Multilateral Trading Pte. Ltd.新加坡5$130.8K柠檬及青柠、非针叶木薄胶合板
Al Shahabi Trading Co. W.L.L.卡塔尔3$73.5K其他香蕉、其他鲜果
TOUASSEN AL-JALID AL-TAJARIA EST3$73.2K其他椰子、柠檬及青柠
Moonstar General Trading LLC阿联酋4$45.9K鳄梨、其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31泵及压缩机零件GUANGXI PINGXIANG XINFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$923
2025-12-31泵及压缩机零件GUANGXI PINGXIANG XINFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$905
2025-12-31泵及压缩机零件GUANGXI PINGXIANG XINFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$400
2025-12-31泵及压缩机零件GUANGXI PINGXIANG XINFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$640
2025-12-31其他风扇GUANGXI PINGXIANG XINFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.4K
2025-12-31其他风扇GUANGXI PINGXIANG XINFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$712
2025-12-31其他风扇GUANGXI PINGXIANG XINFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.5K
2025-12-31其他风扇GUANGXI PINGXIANG XINFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$509
2025-12-31其他风扇GUANGXI PINGXIANG XINFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$679
2025-12-31泵及压缩机零件GUANGXI PINGXIANG XINFU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.3K

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他椰子TOUASSEN AL-JALID AL-TAJARIA EST$24.3K
2026-04-15柠檬及青柠TOUASSEN AL-JALID AL-TAJARIA EST$27.3K
2026-04-15其他椰子TOUASSEN AL-JALID AL-TAJARIA EST$19.7K
2026-04-15其他椰子TOUASSEN AL-JALID AL-TAJARIA EST$1.9K
2026-04-01带壳椰子FOSHAN ZHOUYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2026-04-01带壳椰子FOSHAN ZHOUYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$5.3K
2026-03-31其他鲜果AMY FRESH FRUITS INDIA PRIVATE LTD印度$11.8K
2026-02-27带壳椰子GUANGXI RUIJING IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD.$11.5K
2026-02-13柠檬及青柠HAMAD SALEH ALTUWAIJRI EST$40.9K
2026-02-11其他鲜果SALAH ABDUL RAHMAN AL AMOUDI TRADING EST$2.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

FADO Iexport Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →