Phuong Bac Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phương Bắc
- 邮箱2
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
10
进口笔数
79
出口笔数
$421.9K
进口金额
$256.5K
出口金额
2026-01-02
最近进口
2026-04-02
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200923171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDSY3WJ |
| 成立日期 | 2009-05-26 |
| 联系地址 | Lô CN14, Cụm công nghiệp An Tràng, Thị Trấn Trường Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯƠNG BẮC |
| 企业英文名称 | PHUONG BAC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN14, Cụm công nghiệp An Tràng, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02258832900 |
| 传真 | 02258832900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284170 | 钼酸盐 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 280300 | 碳制品 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 283410 | 亚硝酸盐 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $319.5K |
| 中国 | 7 | $102.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $243.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Palvi Industries Ltd. | 印度 | 3 | $319.5K | 钼酸盐、盐酸 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.7K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Anhui Zhengjie New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 其他饱和聚酯 |
| Huangshan Jinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 无环酰胺衍生物、环氧树脂 |
| Tech-Power (HuanShan) Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 碳制品、氧化铁 |
| Liu Tao | 加纳 | 1 | $49 | 980720、其他着色制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | 74 | $237.6K | 其他铝制品、铝制管件 |
| CONG TY TNHH SUNRISE WHEEL VIET NAM (MST: 5702133391) | 1 | $13.4K | 工业清洁制剂、其他擦亮剂 | |
| Vietnam New Century Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他车辆零件、塑料配件 |
| Yingyi Haiphong Machinery Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他钢铁制品、氩气 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 钼酸盐 | PALVI INDUSTRIES LTD | 印度 | $115.0K |
| 2025-08-20 | 固体烧碱 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2025-06-24 | 固体烧碱 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-06-03 | 碳酸钠 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-03-31 | 钼酸盐 | PALVI INDUSTRIES LTD | 印度 | $102.0K |
| 2024-03-23 | 钼酸盐 | PALVI INDUSTRIES LTD | 印度 | $102.5K |
| 2024-03-21 | 碳制品 | TECH-POWER (HUANSHAN) LDT | 中国 | $555 |
| 2024-03-21 | 氧化铁 | TECH-POWER (HUANSHAN) LDT | 中国 | $1.4K |
| 2024-02-05 | 环氧树脂 | HUANGSHAN JINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-02-03 | 无环酰胺衍生物 | HUANGSHAN JINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 金属表面酸洗制剂 | CONG TY TNHH SUNRISE WHEEL VIET NAM (MST: 5702133391) | — | $3.0K |
| 2026-04-02 | 金属表面酸洗制剂 | CONG TY TNHH SUNRISE WHEEL VIET NAM (MST: 5702133391) | — | $113 |
| 2026-04-02 | 亚硝酸盐 | CONG TY TNHH SUNRISE WHEEL VIET NAM (MST: 5702133391) | — | $373 |
| 2026-04-02 | 金属表面酸洗制剂 | CONG TY TNHH SUNRISE WHEEL VIET NAM (MST: 5702133391) | — | $3.8K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SUNRISE WHEEL VIET NAM (MST: 5702133391) | — | $6.2K |
| 2026-02-27 | 油漆溶剂 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-02-06 | 油漆溶剂 | VINA BINGO CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-02-05 | 油漆溶剂 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-01-27 | 油漆溶剂 | VINA BINGO CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-01-26 | 油漆溶剂 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |