Viet Bao Cushion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nệm Việt Bảo
5
进口笔数
49
出口笔数
$28.5K
进口金额
$2.05M
出口金额
2025-05-14
最近进口
2026-04-05
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312954227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3AG7B2 |
| 成立日期 | 2014-10-02 |
| 联系地址 | 10/4B Ấp Mỹ Hòa 4, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỆM VIỆT BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842866806357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $28.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 26 | $1.76M |
| 日本 | 20 | $242.1K |
| 丹麦 | 2 | $47.1K |
| 比利时 | 1 | $222 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Leisheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.5K | 聚酯长丝织物、彩色化纤织物 |
| Huzhou Mai Hong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 彩色化纤织物、聚酯机织物 |
| Ruizhi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $281 | 其他材料床垫 |
| Taizhou Donghaixiang Dyeing & Finishing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 聚酯机织物、染色聚酯布 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siplec | 法国 | 22 | $1.75M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Doggymann H.A. Ltd. | 日本 | 20 | $242.1K | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| Damborg Have Mobelland | 丹麦 | 1 | $24.9K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| Damborg Have-Mobelland | 丹麦 | 1 | $22.1K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| ASINDO Ltd. | 法国 | 1 | $5.4K | 其他木家具、木制座椅 |
| Siplec France | 法国 | 3 | $438 | 棉针织T恤及背心、棉制睡衣 |
| Belenus Asia | 比利时 | 1 | $222 | 非办公金属家具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 其他材料床垫 | RUIZHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-05-14 | 其他材料床垫 | RUIZHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $212 |
| 2025-04-01 | 商业广告材料 | TAIZHOU DONGHAIXIANG DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2023-09-17 | 彩色化纤织物 | HANGZHOU LEISHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2023-06-28 | 彩色化纤织物 | HUZHOU MAI HONG INTERNATIONAL TRADECO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-06-13 | 彩色化纤织物 | HANGZHOU LEISHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 其他纺织制品 | Doggymann H.A. Ltd. | 日本 | $244 |
| 2026-04-05 | 其他纺织制品 | Doggymann H.A. Ltd. | 日本 | $586 |
| 2026-04-05 | 其他纺织制品 | Doggymann H.A. Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-05 | 其他纺织制品 | Doggymann H.A. Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-05 | 其他纺织制品 | Doggymann H.A. Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-05 | 其他纺织制品 | Doggymann H.A. Ltd. | 日本 | $504 |
| 2026-03-26 | 其他纺织制品 | Siplec | 法国 | $5.2K |
| 2026-03-26 | 其他纺织制品 | Siplec | 法国 | $8.8K |
| 2026-03-26 | 其他纺织制品 | Siplec | 法国 | $6.6K |
| 2026-03-26 | 其他纺织制品 | Siplec | 法国 | $4.2K |