Yu Hui Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH YU HUI VIệT NAM
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$211.3K
出口金额
—
最近进口
2025-03-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702944808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUB6BNC |
| 成立日期 | 2020-12-31 |
| 联系地址 | 1/DC61/83 KDC Việt Sing, Khu Phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YU HUI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YU HUI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/DC61/83 KDC Việt Sing, Khu Phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743990200 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851511 | 焊接设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $211.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 26 | $113.6K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $97.8K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 其他电子IC | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $205 |
| 2025-03-04 | 光敏半导体二极管 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-03-04 | 其他电气设备 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $164 |
| 2025-03-04 | 其他电子IC | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-03-04 | 非LED二极管 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-03-04 | 其他电子IC | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-03-04 | 电力控制板 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $177 |
| 2025-03-04 | 处理器及控制器 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2025-03-04 | 静止变流器 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $264 |
| 2025-03-04 | 其他电气设备 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $256 |