Truong An Trading Service Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 311 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Trường An

311
进口笔数
0
出口笔数
$8.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $472.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $337.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $472.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $206.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $225.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $279.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $106.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $185.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $192.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $424.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $211.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $103.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $295.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $188.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $294.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $168.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $183.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $286.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $225.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $145.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $190.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $178.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $179.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $410.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $125.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $244.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $216.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $116.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $337.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $472.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $206.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $225.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $279.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $106.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $185.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $192.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $424.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $211.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $103.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $295.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $188.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $294.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $168.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $183.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $286.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $225.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $145.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $190.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $178.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $179.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $410.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $125.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $244.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $216.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $116.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304627716
企查查编码QVNV311EA9
成立日期2006-10-18
联系地址F8 Chợ đầu mối nông sản thực phẩm Hóc Môn, ấp Mỹ Hòa 4, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG AN
企业英文名称TRUONG AN TRADING SERVICE IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B69 Đường DS 10, ấp 47, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842837125032
邮箱acc@truonganfood.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
080830鲜梨
080929鲜甜樱桃
070310鲜洋葱青葱
080510橙子
080521柑橘
070993南瓜葫芦类
080550柠檬及青柠
080610鲜葡萄

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
南非243$6.76M
法国20$781.5K
新西兰19$485.3K
波兰9$253.5K
澳大利亚9$135.8K
加拿大3$101.3K
埃及3$83.7K
荷兰4$53.0K
意大利1$29.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
7eb53e03ed40e6e394078eff8e911d66112$3.04M
Cape Five Export S.A. (Pty) Ltd南非56$1.57M鲜苹果、鲜梨
TRU南非36$916.6K鲜苹果、硫化橡胶管
Sarl Tifanette法国9$366.9K鲜苹果
Juva Fruit (Pty) Ltd南非10$311.2K鲜苹果、橙子
Tru-Cape Fruit Marketing南非7$289.4K鲜苹果、鲜梨
34f6048dd604cd303a5dc0274cfdeccf9$273.5K
Tifanette Sp. z o.o.波兰6$170.6K鲜苹果
Freshgold S.A. Exports (Pty) Ltd南非6$156.6K鲜苹果、鲜梨
Reid Fruits澳大利亚9$135.8K鲜甜樱桃、809290

近期贸易明细

进口(共 311)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03鲜苹果Tru-Cape Fruit Marketing南非$7.4K
2026-04-03鲜苹果Tru-Cape Fruit Marketing南非$2.5K
2026-04-03鲜苹果Tru-Cape Fruit Marketing南非$3.9K
2026-04-03鲜苹果Tru-Cape Fruit Marketing南非$3.9K
2026-04-03鲜苹果Tru-Cape Fruit Marketing南非$1.0K
2026-04-03鲜苹果Tru-Cape Fruit Marketing南非$2.5K
2026-04-03鲜苹果Tru-Cape Fruit Marketing南非$1.0K
2026-04-03鲜苹果Tru-Cape Fruit Marketing南非$7.4K
2026-04-03鲜苹果Tru-Cape Fruit Marketing南非$12.9K
2026-04-03鲜苹果Tru-Cape Fruit Marketing南非$12.9K

相关企业 · 同类产品

Truong An Trading Service Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →