Truong An Trading Service Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 311 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Trường An
311
进口笔数
0
出口笔数
$8.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304627716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV311EA9 |
| 成立日期 | 2006-10-18 |
| 联系地址 | F8 Chợ đầu mối nông sản thực phẩm Hóc Môn, ấp Mỹ Hòa 4, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN TRADING SERVICE IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B69 Đường DS 10, ấp 47, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842837125032 |
| 邮箱 | acc@truonganfood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080510 | 橙子 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 243 | $6.76M |
| 法国 | 20 | $781.5K |
| 新西兰 | 19 | $485.3K |
| 波兰 | 9 | $253.5K |
| 澳大利亚 | 9 | $135.8K |
| 加拿大 | 3 | $101.3K |
| 埃及 | 3 | $83.7K |
| 荷兰 | 4 | $53.0K |
| 意大利 | 1 | $29.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7eb53e03ed40e6e394078eff8e911d66 | 112 | $3.04M | ||
| Cape Five Export S.A. (Pty) Ltd | 南非 | 56 | $1.57M | 鲜苹果、鲜梨 |
| TRU | 南非 | 36 | $916.6K | 鲜苹果、硫化橡胶管 |
| Sarl Tifanette | 法国 | 9 | $366.9K | 鲜苹果 |
| Juva Fruit (Pty) Ltd | 南非 | 10 | $311.2K | 鲜苹果、橙子 |
| Tru-Cape Fruit Marketing | 南非 | 7 | $289.4K | 鲜苹果、鲜梨 |
| 34f6048dd604cd303a5dc0274cfdeccf | 9 | $273.5K | ||
| Tifanette Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $170.6K | 鲜苹果 |
| Freshgold S.A. Exports (Pty) Ltd | 南非 | 6 | $156.6K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Reid Fruits | 澳大利亚 | 9 | $135.8K | 鲜甜樱桃、809290 |
近期贸易明细
进口(共 311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 鲜苹果 | Tru-Cape Fruit Marketing | 南非 | $7.4K |
| 2026-04-03 | 鲜苹果 | Tru-Cape Fruit Marketing | 南非 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 鲜苹果 | Tru-Cape Fruit Marketing | 南非 | $3.9K |
| 2026-04-03 | 鲜苹果 | Tru-Cape Fruit Marketing | 南非 | $3.9K |
| 2026-04-03 | 鲜苹果 | Tru-Cape Fruit Marketing | 南非 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 鲜苹果 | Tru-Cape Fruit Marketing | 南非 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 鲜苹果 | Tru-Cape Fruit Marketing | 南非 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 鲜苹果 | Tru-Cape Fruit Marketing | 南非 | $7.4K |
| 2026-04-03 | 鲜苹果 | Tru-Cape Fruit Marketing | 南非 | $12.9K |
| 2026-04-03 | 鲜苹果 | Tru-Cape Fruit Marketing | 南非 | $12.9K |