Duy Phat Vina Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DUY PHáT VINA
25
进口笔数
0
出口笔数
$365.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315116865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UUB89E |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | 6A Tân Thới Nhất 21, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DUY PHÁT VINA |
| 企业英文名称 | DUY PHAT VINA SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/18 Tân Thới Nhất 1B, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932072008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $365.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Eson Stone Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $123.1K | 金刚石砂轮、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Quanzhou Ronlik Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.9K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Qingdao Dowgain Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Tangong Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.9K | 其他擦亮剂、水泥添加剂 |
| Jiangxi Little Ant Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.7K | 其他塑料制品、金刚石砂轮 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Beijing C&T Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Xiamen Capital Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 加强石制瓦片、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 陶瓷磨轮 | XIAMEN ESON STONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $824 |
| 2026-01-12 | 陶瓷磨轮 | XIAMEN ESON STONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-12 | 金刚石砂轮 | QUANZHOU RONLIK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-01-12 | 陶瓷磨轮 | XIAMEN ESON STONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $713 |
| 2026-01-12 | 陶瓷磨轮 | QUANZHOU RONLIK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-12 | 陶瓷磨轮 | XIAMEN ESON STONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-12 | 金刚石砂轮 | XIAMEN ESON STONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $194 |
| 2026-01-12 | 金刚石砂轮 | XIAMEN ESON STONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $888 |
| 2026-01-12 | 陶瓷磨轮 | XIAMEN ESON STONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-12 | 金刚石砂轮 | XIAMEN ESON STONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $137 |