HD Technology Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 非LCD/OLED显示模组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHệ HD
48
进口笔数
2
出口笔数
$4.34M
进口金额
$20.8K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2024-12-10
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317080149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHNA3PV |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | 449/62/28 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HD |
| 企业英文名称 | HD TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 191 Đỗ Bí, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84906336162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $4.34M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 1 | $19.3K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $2.99M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Shenzhen Lamp Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $471.9K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Top Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $228.7K | 自动数据处理输入输出单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Shenzhen Innotechco Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $175.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| Changzhou Chuanglian Power Supply Technology Corp. | 中国 | 1 | $148.0K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $138.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.8K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Shenzhen HDU Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $716 | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理部件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VPV Invest | 捷克 | 1 | $19.3K | 低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物 |
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 金属加工机刀、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-25 | 非LCD/OLED显示模组 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-20 | 非LCD/OLED显示模组 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-02 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-02 | 自动数据处理机处理部件 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-02 | 自动数据处理输入输出单元 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-02 | 自动数据处理输入输出单元 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 含CPU数据处理机 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-29 | 其他自动数据处理部件 | VPV INVEST | 捷克 | $17 |
| 2024-10-29 | 光伏组件 | VPV INVEST | 捷克 | $19.2K |
| 2024-10-29 | 光伏组件 | VPV INVEST | 捷克 | $15 |
| 2024-10-29 | 静止变流器 | VPV INVEST | 捷克 | $60 |
| 2024-10-29 | 其他自动数据处理部件 | VPV INVEST | 捷克 | $15 |