MKL Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 379 笔 · 主营 改性油脂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MKL VIệT NAM

1
进口笔数
379
出口笔数
$5
进口金额
$93.47M
出口金额
2024-03-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $634.1K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.31M · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.55M · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.12M · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.14M · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 11 笔2024-03进口 $5 · 1 笔出口 $2.00M · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.25M · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.45M · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.65M · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.40M · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $991.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.38M · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $214.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.32M · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $634.1K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.31M · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.55M · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.12M · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.14M · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 11 笔2024-03进口 $5 · 1 笔出口 $2.00M · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.25M · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.45M · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.65M · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.40M · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $991.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.38M · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $214.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.32M · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 4 笔

工商档案

企业注册号0315065459
企查查编码QVNDMP394D
成立日期2018-05-23
联系地址R.05.65, Tầng 5 (Khối đế), Số 151-155 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MKL VIỆT NAM
企业英文名称MKL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số A.7.05 Tầng 7, Tháp A, số 151-155, Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话02835358900
邮箱info@mklvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852351固态存储设备

出口

HS 编码产品
151800改性油脂
150290牛羊脂肪
150420鱼油脂
150120猪脂肪(非猪油)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡266$68.93M
越南91$18.86M
马来西亚4$754.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DFIN Solutions美国1$5固态存储设备

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡218$50.15M其他牛脂、改性油脂
Phillips 66 International Trading Pte. Ltd.新加坡148$40.18M牛羊脂肪、改性油脂
Repsol Trading Singapore Pte. Ltd.新加坡8$2.21M改性油脂、非轻质石油
Vance Bioenergy Sdn. Bhd.马来西亚3$523.3K改性油脂、非泡沫橡胶密封件
Vance Renewables Sdn. Bhd.马来西亚2$411.5K改性油脂

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-14固态存储设备DFIN SOLUTIONS西班牙$5

出口(共 379)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28改性油脂REPSOL TRADING SINGAPORE PTE LTD—$449.6K
2026-04-28改性油脂REPSOL TRADING SINGAPORE PTE LTD—$220.4K
2026-04-17改性油脂VANCE RENEWABLES SDN BHD—$205.6K
2026-04-10改性油脂VANCE RENEWABLES SDN BHD—$205.8K
2026-03-20改性油脂VANCE BIOENERGY SDN. BHD.马来西亚$207.3K
2026-03-15改性油脂REPSOL TRADING SINGAPORE PTE LTD—$432.7K
2026-03-14改性油脂VANCE BIOENERGY SDN. BHD.马来西亚$208.4K
2026-03-14改性油脂REPSOL TRADING SINGAPORE PTE LTD—$213.9K
2026-03-02改性油脂REPSOL TRADING SINGAPORE PTE LTD—$214.4K
2026-03-02改性油脂VANCE BIOENERGY SDN. BHD.马来西亚$107.6K

相关企业 · 同类产品

MKL Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →