MKL Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 379 笔 · 主营 改性油脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MKL VIệT NAM
1
进口笔数
379
出口笔数
$5
进口金额
$93.47M
出口金额
2024-03-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315065459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMP394D |
| 成立日期 | 2018-05-23 |
| 联系地址 | R.05.65, Tầng 5 (Khối đế), Số 151-155 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MKL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MKL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A.7.05 Tầng 7, Tháp A, số 151-155, Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02835358900 |
| 邮箱 | info@mklvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151800 | 改性油脂 |
| 150290 | 牛羊脂肪 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 150120 | 猪脂肪(非猪油) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 266 | $68.93M |
| 越南 | 91 | $18.86M |
| 马来西亚 | 4 | $754.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DFIN Solutions | 美国 | 1 | $5 | 固态存储设备 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 218 | $50.15M | 其他牛脂、改性油脂 |
| Phillips 66 International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 148 | $40.18M | 牛羊脂肪、改性油脂 |
| Repsol Trading Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $2.21M | 改性油脂、非轻质石油 |
| Vance Bioenergy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $523.3K | 改性油脂、非泡沫橡胶密封件 |
| Vance Renewables Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $411.5K | 改性油脂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 固态存储设备 | DFIN SOLUTIONS | 西班牙 | $5 |
出口(共 379)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 改性油脂 | REPSOL TRADING SINGAPORE PTE LTD | — | $449.6K |
| 2026-04-28 | 改性油脂 | REPSOL TRADING SINGAPORE PTE LTD | — | $220.4K |
| 2026-04-17 | 改性油脂 | VANCE RENEWABLES SDN BHD | — | $205.6K |
| 2026-04-10 | 改性油脂 | VANCE RENEWABLES SDN BHD | — | $205.8K |
| 2026-03-20 | 改性油脂 | VANCE BIOENERGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $207.3K |
| 2026-03-15 | 改性油脂 | REPSOL TRADING SINGAPORE PTE LTD | — | $432.7K |
| 2026-03-14 | 改性油脂 | VANCE BIOENERGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $208.4K |
| 2026-03-14 | 改性油脂 | REPSOL TRADING SINGAPORE PTE LTD | — | $213.9K |
| 2026-03-02 | 改性油脂 | REPSOL TRADING SINGAPORE PTE LTD | — | $214.4K |
| 2026-03-02 | 改性油脂 | VANCE BIOENERGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $107.6K |