AN MY INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế AN Mỹ
3
进口笔数
0
出口笔数
$9.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107477451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP41CYC |
| 成立日期 | 2016-06-17 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 39, ngõ 106 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ AN MỸ |
| 企业英文名称 | AN MY INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 39, ngõ 106 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842437283336 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 330300 | 香水 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $8.8K |
| 美国 | 1 | $432 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Procurement Services B.V. | 荷兰 | 1 | $8.6K | 卫生用品、糖果 |
| Miczone Llc | 美国 | 1 | $432 | 工业清洁制剂、其他粘合剂≤1kg |
| PHAM DANG CAO NGUYEN | 德国 | 1 | $154 | 香水、蜡烛 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 蜡烛 | Miczone Llc | 美国 | $432 |
| 2023-05-09 | 蜡烛 | PHAM DANG CAO NGUYEN | 德国 | $131 |
| 2023-05-09 | 香水 | PHAM DANG CAO NGUYEN | 德国 | $23 |
| 2023-03-22 | 室内香水 | Asia Procurement Services B.V. | 德国 | $8.6K |