Van Nhan Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT VăN NHàN
23
进口笔数
0
出口笔数
$797.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107809749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16GPT9N |
| 成立日期 | 2017-04-18 |
| 联系地址 | Lô CN-1.2, Cụm công nghiệp Thanh Đa, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VĂN NHÀN |
| 企业英文名称 | VAN NHAN TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-1.2, Cụm công nghiệp Thanh Đa, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84974705281 |
| 邮箱 | ctyvannhan123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $797.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Shenyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $344.5K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Wuxi Huasheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $153.4K | 木材加工压机、功能机器零件 |
| Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $117.1K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Shijiazhuang Sinoda Decoration Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚合物胶粘剂 |
| Changzhou Senlong Press Plates Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.1K | 模具、非注塑模具 |
| Guangxi Jiyuan Supply Chain Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $32.1K | 其他木工机床 |
| Easy Building Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Gege Mirrors Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | PVC泡沫板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU SENLONG PRESS PLATES CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU SENLONG PRESS PLATES CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU SENLONG PRESS PLATES CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU SENLONG PRESS PLATES CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU SENLONG PRESS PLATES CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU SENLONG PRESS PLATES CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU SENLONG PRESS PLATES CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU SENLONG PRESS PLATES CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU SENLONG PRESS PLATES CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU SENLONG PRESS PLATES CO LTD | 中国 | $2.7K |