Nguyen Kim Lien Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 包覆焊条
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM LIêN PHáT
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$7.46M
出口金额
—
最近进口
2025-06-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702617511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MDHW42 |
| 成立日期 | 2017-11-14 |
| 联系地址 | số 26,Đường số 03,KDC AN Phú,Khu Phố chiêu liêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM LIÊN PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 26 ,Đường số 03,KDC AN Phú,Khu Phố chiêu liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84986685376 |
| 邮箱 | ngukimlienphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831110 | 包覆焊条 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $7.46M |
| 中国 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $7.37M | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $84.1K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 不可调扳手、钳子镊子 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $104 |
| 2025-06-26 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $22 |
| 2025-06-26 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $77 |
| 2025-06-26 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $696 |
| 2025-06-26 | 非数控磨床 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $53 |
| 2025-06-26 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $155 |
| 2025-06-26 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $40 |
| 2025-06-26 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $48 |
| 2025-06-26 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $418 |
| 2025-06-26 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $26 |