Daejin International Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAEJIN INTERNATIONAL VINA
39
进口笔数
71
出口笔数
$236.4K
进口金额
$221.3K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-19
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300997780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84ARN46 |
| 成立日期 | 2017-10-30 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAEJIN INTERNATIONAL VINA |
| 企业英文名称 | DAEJIN INTERNATIONAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903170584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $143.4K |
| 韩国 | 24 | $57.2K |
| 中国 | 7 | $31.2K |
| 德国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 43 | $129.0K |
| 越南 | 28 | $92.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BNT Corp. | 韩国 | 27 | $181.6K | 扫帚刷子、其他塑料制品 |
| Dongguan Jinxinjie Intelligent Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.2K | 其他电视摄像机、8477机器零件 |
| BNT CORP | 韩国 | 2 | $11.8K | 其他塑料制品、织物基研磨粉 |
| Kobun Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.8K | 其他擦亮剂 |
| Daejin International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.9K | 其他塑料制品、不锈钢丝 |
| Dongguan Huajinli Electronic Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $76 | 其他塑料制品、阀门龙头 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $92.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Daejin International Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $84.4K | 冷冻章鱼、扫帚刷子 |
| Dongyoung Corp. Corporation | 韩国 | 6 | $15.9K | 扫帚刷子 |
| Daejin International | 韩国 | 3 | $14.9K | 扫帚刷子 |
| DAE-JIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | 9 | $13.3K | 扫帚刷子 |
| BNT Corp. | 韩国 | 1 | $501 | 传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 织物基研磨粉 | BNT CORP | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-02 | 织物基研磨粉 | BNT CORP | 日本 | $4.5K |
| 2026-03-10 | 扫帚刷子 | DONGGUAN JINXINJIE INTELLIGENT AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | BNT CORP | 韩国 | $179 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | BNT CORP | 韩国 | $410 |
| 2026-02-06 | 扫帚刷子 | BNT CORP | 韩国 | $488 |
| 2026-02-06 | 扫帚刷子 | BNT CORP | 韩国 | $14 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | BNT CORP | 韩国 | $615 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | BNT CORP | 韩国 | $149 |
| 2026-02-06 | 不锈钢丝 | BNT CORP | 韩国 | $369 |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | DAE-JIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $60 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | DAE-JIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $40 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | DAE-JIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $11 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | DAE-JIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | DAE-JIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | DAE-JIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $4 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | DAE-JIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $11 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | DAE-JIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $40 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | DAE-JIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | DAE-JIN INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $10 |