Cam Phong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 纺织包装袋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV CẩM PHONG
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$80.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317920905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NG1PP1 |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | 202/9 Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CẨM PHONG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 202/9 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0939175776 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $75.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daerim LND Co., Ltd. | 越南 | 8 | $69.5K | 非织造标签、印刷标签 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| SHEICO (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 印刷标签、染色合成针织布 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 纺织包装袋 | DAERIM LND CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-12-11 | 纺织包装袋 | DAERIM LND CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-12-11 | 纺织包装袋 | DAERIM LND CO LTD | 越南 | $288 |
| 2025-10-07 | 纺织包装袋 | DAERIM LND CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-10-07 | 纺织包装袋 | DAERIM LND CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-10-07 | 纺织包装袋 | DAERIM LND CO LTD | 越南 | $152 |
| 2025-09-08 | 人造纤维绳 | SHEICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $5.1K |
| 2025-07-09 | 纺织包装袋 | DAERIM LND CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-07-09 | 纺织包装袋 | DAERIM LND CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-07-09 | 纺织包装袋 | DAERIM LND CO LTD | 越南 | $768 |